Trang chủ » Sản phẩm » LINH KIỆN SERVER » Ổ CỨNG SERVER » Ổ Cứng EMC Storage » Ổ Cứng EMC 600GB 6Gb SAS 3.5 15K, V4-VS15-600, PN: 005049272

Ổ Cứng EMC 600GB 6Gb SAS 3.5 15K, V4-VS15-600, PN: 005049272

    Mô tả sản phẩm
    • Tình Trạng: Hàng New, Fullbox
    • Bảo Hành: 12 Tháng (1 đổi 1).
    • CO, CQ: Có CO.
    • Xuất Xứ: DELL EMC.
    • Quy cách: Hộp caton chống sốc.
    LƯU Ý: GIÁ BÁN CHƯA BAO GỒM THUẾ VAT 10%

    CAM KẾT CỦA INTERSYS

    • Hàng Chính Hãng 100%.
    • Giá Rẻ Nhất (hoàn tiền nếu có chỗ rẻ hơn)
    • Đổi Trả Miễn Phí Trong 7 Ngày
    • Bảo Hành 12 Tháng
    • Đầy Đủ CO, CQ
    • Giao Hàng Hỏa Tốc Trong 24 Giờ
    • Giao Hàng Tận Nơi Trên Toàn Quốc
    • TỔNG QUAN VỀ  Ổ Cứng EMC 600GB 6Gb SAS 3.5 15K, PN: 005049272Model: V4-VS15-600

      005049272 là một Ổ Cứng EMC 600GB 6Gb SAS 3.5 15K HDD, kích thước 3.5″ chuẩn FC, Model: V4-VS15-600. 005049272 phù hợp với mảng lưu trữ VNX 5200, 5400, 5600, 5800, 7600, 8000 hiện tại của bạn, tạo không gian lưu trữ cần thiết cho môi trường dữ liệu đòi hỏi khắt khe. Ổ cứng EMC 600GB 005049272 này có cấu hình cao và truyền dữ liệu ở tốc độ giao diện 6Gb/s để đáp ứng nhu cầu lưu trữ doanh nghiệp của bạn.

      Ổ Cứng EMC 600GB 6Gb SAS 3.5 15K, V4-VS15-600, PN: 005049272 
      Ổ Cứng EMC 600GB 6Gb SAS 3.5 15K, V4-VS15-600, PN: 005049272 

      Mô tả:

      • 005049272 EMC 600GB 6Gb SAS 3.5 15K HDD Chính Hãng
      • 005049272 Hot-Plug Hard Drive in 3.5-inch
      • 005049272 EMC Hot-Plug Hard Drive Tray(as pictured)
      • 005049272 Genuine EMC serial number and firmware
      • 005049272 Genuine EMC Certified Hard Drive
      • 005049272 Unity Spinning Drives
      • 005049272 Hỗ trợ sô lượng tối đa là 15 SLOT

      Các Part Number ổ cứng EMC Cùng Model: V4-VS15-600

      • EMC Part# 005049274
      • EMC Part# 005049272
      • EMC Part# 005049675
      • EMC Part# 005049677
      • EMC Part# 005050928
      • EMC Part# 005050927
      • EMC Part# 005050855
      • EMC Part# 005050854
      • EMC Part# 005052933
      • EMC Part# 005052934
      • Model# V4-VS15-600

      THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA Ổ CỨNG EMC 005049272 

      Thông Số Kỹ Thuật của ổ cứng EMC 600GB 005049272 
      Chủng Loại: Ổ Cứng EMC
      Mã Sản Phẩm:005049272 
      Chuẩn Kết Nối: SAS
      Dung Lượng: 600GB
      Sub-Category HDD
      Hot Swap Tray Đã bao gồm
      Giao Diện: SAS
      Kích Thước: 3.5 inches
      Hãng sản xuất DELL EMC
      Tốc Độ Vòng Quay: – RPM
      Tốc Độ Giao Tiếp: 6Gb/s
      Dòng máy tương thích:VNX 5200, 5400, 5600, 5800, 7600, 8000

      Lưu ý:

      Trước khi cài đặt ổ cứng EMC 005049272 mới trong hệ thống lưu trữ, hãy sử dụng Trình quản lý EMC Unisphere ™ để xác định bản sửa đổi VNX OE đang chạy trên hệ thống lưu trữ. Trong Unisphere Manager, phiên bản VNX OE xuất hiện trên tab Phần mềm của hộp thoại Thuộc tính hệ thống lưu trữ cho hệ thống lưu trữ. Nếu sửa đổi này thấp hơn phiên bản tối thiểu VNX OE cần thiết cho đĩa, bạn phải nâng cấp VNX OE trên hệ thống lưu trữ trước khi cài đặt đĩa. EMC khuyên bạn nên nâng cấp VNX OE bằng cách sử dụng trình hướng dẫn trong phần Phần mềm hệ thống của Trình quản lý dịch vụ Unisphere (USM)

      Lưu ý 1: Mã sản phẩm của ổ cứng EMC (PN) xuất hiện trên nhãn ở mặt trước khay của ổ cứng. Lưu ý rằng mặc dù GUI OE có thể hiển thị hậu tố alpha ở cuối mã sản phẩm (Như: EFD), Nhưng các ký tự này không phải là một phần của thực tế của Mã sản phẩm.

      Lưu ý 2: Tất cả các ổ đĩa được liệt kê trong tài liệu này đều tuân thủ RoHS.

      Lưu ý 3:Các mô hình ổ đĩa Unity sử dụng các tiền tố sau

      • D3 = Bộ lưu trữ AC
      • Bộ nhớ cache D3FC = AC FAST
      • D3AF = Bộ lưu trữ AC khi được sử dụng trong All-Flash-Array (AFA)
      • D3N = Bộ lưu trữ DC NEBS
      • D3NFC = DC NEBS Bộ nhớ cache NHANH CHÓNG

      Lưu ý 4: Các bảng sau chỉ cung cấp số mô hình AC để tham khảo mục đích. Nếu có một ký hiệu ‘CÓ CÓ trong cột DC NEBS đối với bất kỳ ổ đĩa cụ thể nào thì PN tồn tại mô hình đặt hàng DC NEBS


      DÒNG MÁY HỖ TRỢ 005049272 

      Sản phẩm Ổ Cứng EMC 600GB 6Gb SAS 3.5 15K HDD, 005049272 Model: V4-VS15-600 hỗ trợ cho các dòng máy sau:

      • EMC VNX 5200
      • EMC VNX 5400
      • EMC VNX 5600
      • EMC VNX 5800
      • EMC VNX 7600
      • EMC VNX 8000

      Ngoài ra, Chúng tôi còn cung cấp cho quý khách hàng đầy đủ những sản phẩm Linh Kiện Storage EMC từ các dòng mới nhất đến các dòng cũ, ngoài ra chúng tôi còn có thể cung cấp cho quý vị giải pháp Lưu Trữ, giải pháp về Mạng và Bảo Mật…

      Công ty Intersys Global Phân Phối Ổ Cứng EMC, HDD EMC Storage, dùng cho mọi dòng máy

      Các dòng máy đang được Intersys cung cấp linh kiện gồm:

      • EMC VNX 5100
      • EMC VNX 5200
      • EMC VNX 5300
      • EMC VNX 5400
      • EMC VNX 5500
      • EMC VNX 5600
      • EMC VNX 5700
      • EMC VNX 5800
      • EMC VNX 7500
      • EMC VNX 7600
      • EMC VNX 7800
      • EMC VNX 8000
      • EMC VNXe 3100
      • EMC VNXe 3150
      • EMC VNXe 3200
      • EMC VNXe 3300
      • EMC CX3 10
      • EMC CX3 20
      • EMC CX3 40
      • EMC CX3 80
      • EMC CX4 120
      • EMC CX4 240
      • EMC CX4 480
      • EMC CX4 960
      • Unity 300
      • Unity 400
      • Unity 500
      • Unity 600

      INTERSYS TOÀN CẦU PHÂN PHỐI Ổ CỨNG EMC 005049272 

      Công Ty Intersys Global tự hào là nhà phân phối Ổ Cứng EMC hàng đầu Việt Nam. Ổ Cứng EMC 005049272 cũng như các sản phẩm Linh Kiện Máy Chủ của chúng tôi đã được tin tưởng và sử dụng tại hầu hết tất các trung tâm dữ liệu hàng đầu trong nước như: VNPT, VINAPHONE, MOBIPHONE, VTC, VTV, FPT, VDC, VINASAT,CẢNG HÀNG KHÔNG NỘI BÀI, Ngân Hàng An Bình, Ngân Hàng VIETCOMBANK, Ngân Hàng TECHCOMBANK, Ngân Hàng AGRIBANK, Ngân Hàng PVCOMBANK…

      Sản phẩm Ổ Cứng Server Máy Chủ của chúng tôi còn được các đối tác tin tưởng và đưa vào sử dụng tại các cơ quan của chính phủ như: Bộ Công An, Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư, Bộ Thông Tin và Truyền Thông, Tổng Cục An Ninh, Cục Kỹ Thuật Nghiệp Vụ, Sở Công Thương An Giang…


      THÔNG TIN ĐẶT HÀNG Ổ CỨNG EMC 005049272 

      Để đặt hàng Ổ Cứng EMC 005049272 hoặc các sản phẩm Ổ Cứng Server quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để nhận được báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

      CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INTERSYS TOÀN CẦU

      • TEL : (024) 33 26 27 28
      • Email: info@intersys.com.vn
      • Website : www.intersys.com.vn

      THÔNG TIN KỸ THUẬT CỦA CÁC DÒNG Ổ CỨNG EMC

      Chúng tôi xin gửi tới quý khách thông tin kỹ thuật về các dòng ổ cứng EMC qua các bảng sau:

      Bảng 1 – Liệt kê không gian có thể sử dụng cho các ổ đĩa của dòng VNX5200, VNX5400, VNX5600, VNX5800, VNX7600, VNX8000

      Listed CapacityDiskUsable Capacity
      4TB NLSASDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other Disk3668.66
      3TB NLSASDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other Disk2751.49
      2 TB NLSASDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other Disk1834.32GB
      1.6TB ME SSDDisk 0-3 (vault disk)1199.0845GB
      Other Disk1467.4546GB
      1 TB NLSASDisk 0-3 (vault disk)648.78GB
      Other disk917.1648GB
      1.2 TB 10KDisk 0-3 (vault disk)832.2155GB
      Other Disk1100.58GB
      900 GB 10KDisk 0-3 (vault disk)552.21GB
      Other disk820.6008GB
      600 GB 10K or
      15K
      Disk 0-3 (vault disk)268.40GB
      Other disk536.7907GB
      300 GB 15KDisk 0-3 (vault disk)000.0028GB
      Other disk268.3865GB
      800 GB SSDDisk 0-3 (vault disk)465.1942
      Other disk733.5643
      400 GB SSDDisk 0-3 (vault disk)98.3964GB
      Other disk366.7665GB
      200 GB SSDDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk183.4268GB
      100 GB SSDDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk91.7096GB

      Bảng 2 – Liệt kê các model được hỗ trợ cho DAEs cho VNX5200, VNX5400, VNX5600, VNX5800, VNX7600, VNX8000

      DAE Type 7200RPM 10K RPM 15K RPM FAST Cache
      FLASH
      FAST -VP
      FLASH
      3U 3.5” x 15 DAEV4-VS07-xxxV4-VS10-xxxV4-VS15-xxxV4-VS6F-xxxV4-VS6FX-xxx
      2U 2.5” x 25 DAE

      3U 2.5” x 25 DPE

      V4-2S07-xxxV4-2S10-xxxV4-2S15-xxxV4-2S6F-xxxV4-2S6FX-xxx
      4U 3.5” x 60 DAEV4-DS07-xxxV4-DS10-xxxV4-DS15-xxxV4-DS6F-xxxV4-DS6FX-xxx

      Bảng 3 – Liệt kê không gian có thể sử dụng cho các ổ đĩa VNX5500, VNX5700, VNX7500

      Listed capacity1USABLE CAPACITY PER DISK
      Disk VNX5500 VNX5700, VNX7500
      4TBDisk 0-3 (vault disk)3613.7965GBNot Supported as vault disk
      Other disk3668.6685GB
      3TBDisk 0-3 (vault disk)2568.0829GBNot supported as vault disk
      Other disk2751.5097GB
      2 TBDisk 0-3 (vault disk)1640.1520GBNot supported as vault disk
      Other disk1834.3236GB
      1 TBDisk 0-3 (vault disk)733.7379GBNot supported as vault disk
      Other disk917.1648GB
      900 GBDisk 0-3 (vault disk)637.1739GB
      Other disk820.6008GB
      600 GBDisk 0-3 (vault disk)353.3638GB
      Other disk536.7907GB
      300 GBDisk 0-3 (vault disk)84.9597GB
      Other disk268.3865GB
      200 GBDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk183.4268GB
      100 GBDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk91.7096GB

      Bảng 4 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) cho VNX5500, VNX5700, VNX7500

      DAE typeVNX
      VNX5500 VNX5700 VNX7500
      4U 3.5” x 60VNX6GSDAE60VNX6GSDAE60
      VNX6GSDAE60P
      VNX6GSDAE60
      VNX6GSDAE60P
      3U 3.5” x 15VNX6GSDAE15
      VNX6GSDAE15F
      VNX6GSDAE15
      VNX6GSDAE15F
      VNX6GSDAE15P
      VNX6GSDAE15PF
      VNX6GSDAE15
      VNX6GSDAE15F
      VNX6GSDAE15P
      VNX6GSDAE15PF
      2U 2.5” x 25VNX6GSDAE25
      VNX6GSDAE25F
      VNX6GSDAE25
      VNX6GSDAE25F
      VNX6GSDAE25P
      VNX6GSDAE25PF
      VNX6GSDAE25
      VNX6GSDAE25F
      VNX6GSDAE25P
      VNX6GSDAE25PF

      Bảng 5 – Liệt kê các model được hỗ trợ cho DAEs cho các ổ đĩa VNX5500, VNX5700, VNX7500

      DAE typeStorage systems: VNX5500, VNX5700, VNX7500
      7200RPM 10K RPM 15K RPM FLASH
      4U 3.5” x 60VX-DS07-
      xxx
      VX-DS10-xxxN/AVX-DS6F
      xxx
      3U 3.5” x 15VX-VS07-
      xxx
      VX-VS10-xxxVX-VS15-
      xxx
      VX-VS6F
      xxx
      2U 2.5” x 25N/AVX-2S10-xxxN/AVX-2S6F-xxx

      Bảng 6 – Dung lượng đĩa có thể sử dụng cho VNX5100, VNX5300

      Listed capacity1USABLE CAPACITY PER DISK
      Disk VNX5100, VNX5300
      4 TBDisk 0-3 (vault disk)3613.7965GB
      Other disk3668.6685GB
      3 TBDisk 0-3 (vault disk)2568.0829GB
      Other disk2751.5097GB
      2 TBDisk 0-3 (vault disk)1650.9104GB
      Other disk1834.3373GB
      1 TBDisk 0-3 (vault disk)733.7379GB
      Other disk917.1648GB
      900 GBDisk 0-3 (vault disk)637.1739GB
      Other disk820.6008GB
      600 GBDisk 0-3 (vault disk)353.3638GB
      Other disk536.7907GB
      300 GBDisk 0-3 (vault disk)84.9597GB
      Other disk268.3865GB
      200 GBDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk183.4268GB
      100 GBDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk91.7096GB

      Bảng 7 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) VNX5100, VNX5300

      DAE typeVNX
      VNX5100 VNX5300
      3U 3.5” x 15V31-DAE-R-15
      V31-DAE-N-15
      V31-DAE-R-15
      V31-DAE-N-15
      2U 2.5” x 25V2-DAE-R-25-A
      V2-DAE-N-25-A
      V2-DAE-R-25-A
      V2-DAE-N-25-A

      Bảng 8 – Các model được hỗ trợ cho các mảng đĩa (DAE) VNX5100, VNX5300

      DAE typeStorage systems: VNX5100, VNX5300
      7200RPM 10K RPM 15K RPM FLASH
      3U 3.5” x 15V3-VS07-
      xxx
      V3-VS10-xxxV3-VS15-
      xxx
      V3-VS6F-xxx
      2U 2.5” x 25N/AV3-2S10-xxxN/AV3-2S6F-xxx

      Bảng 9 – Dung lượng ổ đĩa Unity

      Pre-RAID Usable GB *
      RAW ** DATA SYSTEM
      200GB183.4132N/A
      400GB366.7665260.3465
      600GB550.2822443.8622
      800GB733.5643627.1443
      1.2TB1100.5857994.1657
      1.6TB1467.45461361.0346
      1.8TB1650.88911544.4691
      1.92TB1751.91645.48
      2TB1834.32361727.9036
      3.2TB2919.96882813.5488
      3.84TB3503.96883387.5488
      4TB3668.66863562.2486
      6TB5503.01355396.5935
      7.68TB7006.96886900.5488
      15.36TB14014.968813908.5488

      * GB = Base-2 GiB (1024 x 1024 x 1024)
      ** GB/TB = Base-10
      *** If used in DPE slots 0-3 or a RAID group with these drives in it


      Bảng 10 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) của VNXe3200

      DAE type VNXe3200
      2U 3.5” x 12 DAEV32-DAE-12
      2U 2.5” X25 DAEV32-DAE-25

      Bảng 11 – Các Model được hỗ trợ cho 2.5″ và 3.5″ của VNXe (DAE)

      DAE TYPE 7200RPM 10K RPM 15K RPM FAST Cache
      FLASH
      FAST -VP
      FLASH
      2U 3.5” x 12 DAEV6-PS07-xxxV6-PS10-xxxV6-PS15-xxxV6-PS6F-xxxV6-PS6FX-xxx
      2U 2.5” X25 DAEV6-2S07-xxxV6-2S10-xxxV6-2S15-xxxV6-2S6F-xxxV6-2S6FX-xxx

      Bảng 12 – Dung lượng ổ đĩa có thể sử dụng của CX4 Series

      Listed capacity11Usable space per drive12
      DriveCX4-120CX4-120, CX4-240, CX4-960
      3 TBDrive 0-4 (vault
      drive)
      Not supported as vault
      drive
      Not supported as vault
      drive
      Other drive2751.4941 GB2751.4941 GB
      2 TBDrive 0-4 (vault
      drive)
      1761.5965 GBNot supported as vault
      drive
      Other drive1823.5632 GB1823.5632 GB
      1 TBDrive 0-4 (vault
      drive)
      855.1824 GBNot supported as vault
      drive
      Other drive917.1492 GB917.1492 GB
      600 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      474.8083 GB474.8083 GB
      Other drive536.7751 GB536.7751 GB
      450 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      340.6062 GB340.6062 GB
      Other drive402.5730 GB402.5730 GB
      400 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      304.7978 GB304.7978 GB
      Other drive366.7646 GB366.7646 GB
      300 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      206.4041 GB206.4041 GB
      Other drive268.3709 GB268.3709 GB
      200 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      121.4444 GB121.4444 GB
      Other drive1832.4112 GB1832.4112 GB
      146 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      71.6806 GB71.6806 GB
      Other drive133.6473 GB133.6473 GB
      73 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      Not supported as vault
      drive
      Not supported as vault
      drive
      Other drive66.6055 GB66.6055 GB

      Bảng 12 – Vỏ ổ đĩa được hỗ trợ (DAEs) của CX-Series

      DAE typeStorage systems supported
      CX200, CX400, CX600CX300, CX500, CX700CX3 seriesCX4 series
      DAE2YesYesYesYes15
      DAE2-ATAYesYesYesYes14
      DAE2PNoYesYesYes14
      DAE3P
      (DAE4P)
      NoNoYesYes

      Bảng 13 – Các model được hỗ trợ cho các vỏ ổ đĩa (DAE) CX-Series

      DAE typeStorage systems supported
      CX-SA CX-2G16 CX-4G15 CX-AT17 CX-FC (EFDs)
      DAE2NoYesYesNoNo
      DAE2-ATANoNoNoYesNo
      DAE2PNoYesSome18NoNo
      DAE3P
      (DAE4P)
      Yes19YesYes20NoYes

       

      Đọc thêm

      Rút gọn

    • Thông Số Kỹ Thuật của ổ cứng EMC 600GB 005049272
      Chủng Loại: Ổ Cứng EMC
      Mã Sản Phẩm:005049272
      Chuẩn Kết Nối: SAS
      Dung Lượng: 600GB
      Sub-Category HDD
      Hot Swap Tray Đã bao gồm
      Giao Diện:SAS
      Kích Thước: 3.5 inches
      Hãng sản xuất DELL EMC
      Tốc Độ Vòng Quay: – RPM
      Tốc Độ Giao Tiếp: 6Gb/s
      Dòng máy tương thích:VNX 5200, 5400, 5600, 5800, 7600, 8000

      THÔNG TIN KỸ THUẬT CỦA CÁC DÒNG Ổ CỨNG EMC

      Chúng tôi xin gửi tới quý khách thông tin kỹ thuật về các dòng ổ cứng EMC qua các bảng sau:

      Bảng 1 – Liệt kê không gian có thể sử dụng cho các ổ đĩa của dòng VNX5200, VNX5400, VNX5600, VNX5800, VNX7600, VNX8000

      Listed CapacityDiskUsable Capacity
      4TB NLSASDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other Disk3668.66
      3TB NLSASDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other Disk2751.49
      2 TB NLSASDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other Disk1834.32GB
      1.6TB ME SSDDisk 0-3 (vault disk)1199.0845GB
      Other Disk1467.4546GB
      1 TB NLSASDisk 0-3 (vault disk)648.78GB
      Other disk917.1648GB
      1.2 TB 10KDisk 0-3 (vault disk)832.2155GB
      Other Disk1100.58GB
      900 GB 10KDisk 0-3 (vault disk)552.21GB
      Other disk820.6008GB
      600 GB 10K or
      15K
      Disk 0-3 (vault disk)268.40GB
      Other disk536.7907GB
      300 GB 15KDisk 0-3 (vault disk)000.0028GB
      Other disk268.3865GB
      800 GB SSDDisk 0-3 (vault disk)465.1942
      Other disk733.5643
      400 GB SSDDisk 0-3 (vault disk)98.3964GB
      Other disk366.7665GB
      200 GB SSDDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk183.4268GB
      100 GB SSDDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk91.7096GB

      Bảng 2 – Liệt kê các model được hỗ trợ cho DAEs cho VNX5200, VNX5400, VNX5600, VNX5800, VNX7600, VNX8000

      DAE Type 7200RPM 10K RPM 15K RPM FAST Cache
      FLASH
      FAST -VP
      FLASH
      3U 3.5” x 15 DAEV4-VS07-xxxV4-VS10-xxxV4-VS15-xxxV4-VS6F-xxxV4-VS6FX-xxx
      2U 2.5” x 25 DAE

      3U 2.5” x 25 DPE

      V4-2S07-xxxV4-2S10-xxxV4-2S15-xxxV4-2S6F-xxxV4-2S6FX-xxx
      4U 3.5” x 60 DAEV4-DS07-xxxV4-DS10-xxxV4-DS15-xxxV4-DS6F-xxxV4-DS6FX-xxx

      Bảng 3 – Liệt kê không gian có thể sử dụng cho các ổ đĩa VNX5500, VNX5700, VNX7500

      Listed capacity1USABLE CAPACITY PER DISK
      Disk VNX5500 VNX5700, VNX7500
      4TBDisk 0-3 (vault disk)3613.7965GBNot Supported as vault disk
      Other disk3668.6685GB
      3TBDisk 0-3 (vault disk)2568.0829GBNot supported as vault disk
      Other disk2751.5097GB
      2 TBDisk 0-3 (vault disk)1640.1520GBNot supported as vault disk
      Other disk1834.3236GB
      1 TBDisk 0-3 (vault disk)733.7379GBNot supported as vault disk
      Other disk917.1648GB
      900 GBDisk 0-3 (vault disk)637.1739GB
      Other disk820.6008GB
      600 GBDisk 0-3 (vault disk)353.3638GB
      Other disk536.7907GB
      300 GBDisk 0-3 (vault disk)84.9597GB
      Other disk268.3865GB
      200 GBDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk183.4268GB
      100 GBDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk91.7096GB

      Bảng 4 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) cho VNX5500, VNX5700, VNX7500

      DAE typeVNX
      VNX5500 VNX5700 VNX7500
      4U 3.5” x 60VNX6GSDAE60VNX6GSDAE60
      VNX6GSDAE60P
      VNX6GSDAE60
      VNX6GSDAE60P
      3U 3.5” x 15VNX6GSDAE15
      VNX6GSDAE15F
      VNX6GSDAE15
      VNX6GSDAE15F
      VNX6GSDAE15P
      VNX6GSDAE15PF
      VNX6GSDAE15
      VNX6GSDAE15F
      VNX6GSDAE15P
      VNX6GSDAE15PF
      2U 2.5” x 25VNX6GSDAE25
      VNX6GSDAE25F
      VNX6GSDAE25
      VNX6GSDAE25F
      VNX6GSDAE25P
      VNX6GSDAE25PF
      VNX6GSDAE25
      VNX6GSDAE25F
      VNX6GSDAE25P
      VNX6GSDAE25PF

      Bảng 5 – Liệt kê các model được hỗ trợ cho DAEs cho các ổ đĩa VNX5500, VNX5700, VNX7500

      DAE typeStorage systems: VNX5500, VNX5700, VNX7500
      7200RPM 10K RPM 15K RPM FLASH
      4U 3.5” x 60VX-DS07-
      xxx
      VX-DS10-xxxN/AVX-DS6F
      xxx
      3U 3.5” x 15VX-VS07-
      xxx
      VX-VS10-xxxVX-VS15-
      xxx
      VX-VS6F
      xxx
      2U 2.5” x 25N/AVX-2S10-xxxN/AVX-2S6F-xxx

      Bảng 6 – Dung lượng đĩa có thể sử dụng cho VNX5100, VNX5300

      Listed capacity1USABLE CAPACITY PER DISK
      Disk VNX5100, VNX5300
      4 TBDisk 0-3 (vault disk)3613.7965GB
      Other disk3668.6685GB
      3 TBDisk 0-3 (vault disk)2568.0829GB
      Other disk2751.5097GB
      2 TBDisk 0-3 (vault disk)1650.9104GB
      Other disk1834.3373GB
      1 TBDisk 0-3 (vault disk)733.7379GB
      Other disk917.1648GB
      900 GBDisk 0-3 (vault disk)637.1739GB
      Other disk820.6008GB
      600 GBDisk 0-3 (vault disk)353.3638GB
      Other disk536.7907GB
      300 GBDisk 0-3 (vault disk)84.9597GB
      Other disk268.3865GB
      200 GBDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk183.4268GB
      100 GBDisk 0-3 (vault disk)Not supported as vault disk
      Other disk91.7096GB

      Bảng 7 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) VNX5100, VNX5300

      DAE typeVNX
      VNX5100 VNX5300
      3U 3.5” x 15V31-DAE-R-15
      V31-DAE-N-15
      V31-DAE-R-15
      V31-DAE-N-15
      2U 2.5” x 25V2-DAE-R-25-A
      V2-DAE-N-25-A
      V2-DAE-R-25-A
      V2-DAE-N-25-A

      Bảng 8 – Các model được hỗ trợ cho các mảng đĩa (DAE) VNX5100, VNX5300

      DAE typeStorage systems: VNX5100, VNX5300
      7200RPM 10K RPM 15K RPM FLASH
      3U 3.5” x 15V3-VS07-
      xxx
      V3-VS10-xxxV3-VS15-
      xxx
      V3-VS6F-xxx
      2U 2.5” x 25N/AV3-2S10-xxxN/AV3-2S6F-xxx

      Bảng 9 – Dung lượng ổ đĩa Unity

      Pre-RAID Usable GB *
      RAW ** DATA SYSTEM
      200GB183.4132N/A
      400GB366.7665260.3465
      600GB550.2822443.8622
      800GB733.5643627.1443
      1.2TB1100.5857994.1657
      1.6TB1467.45461361.0346
      1.8TB1650.88911544.4691
      1.92TB1751.91645.48
      2TB1834.32361727.9036
      3.2TB2919.96882813.5488
      3.84TB3503.96883387.5488
      4TB3668.66863562.2486
      6TB5503.01355396.5935
      7.68TB7006.96886900.5488
      15.36TB14014.968813908.5488

      * GB = Base-2 GiB (1024 x 1024 x 1024)
      ** GB/TB = Base-10
      *** If used in DPE slots 0-3 or a RAID group with these drives in it


      Bảng 10 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) của VNXe3200

      DAE type VNXe3200
      2U 3.5” x 12 DAEV32-DAE-12
      2U 2.5” X25 DAEV32-DAE-25

      Bảng 11 – Các Model được hỗ trợ cho 2.5″ và 3.5″ của VNXe (DAE)

      DAE TYPE 7200RPM 10K RPM 15K RPM FAST Cache
      FLASH
      FAST -VP
      FLASH
      2U 3.5” x 12 DAEV6-PS07-xxxV6-PS10-xxxV6-PS15-xxxV6-PS6F-xxxV6-PS6FX-xxx
      2U 2.5” X25 DAEV6-2S07-xxxV6-2S10-xxxV6-2S15-xxxV6-2S6F-xxxV6-2S6FX-xxx

      Bảng 12 – Dung lượng ổ đĩa có thể sử dụng của CX4 Series

      Listed capacity11Usable space per drive12
      DriveCX4-120CX4-120, CX4-240, CX4-960
      3 TBDrive 0-4 (vault
      drive)
      Not supported as vault
      drive
      Not supported as vault
      drive
      Other drive2751.4941 GB2751.4941 GB
      2 TBDrive 0-4 (vault
      drive)
      1761.5965 GBNot supported as vault
      drive
      Other drive1823.5632 GB1823.5632 GB
      1 TBDrive 0-4 (vault
      drive)
      855.1824 GBNot supported as vault
      drive
      Other drive917.1492 GB917.1492 GB
      600 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      474.8083 GB474.8083 GB
      Other drive536.7751 GB536.7751 GB
      450 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      340.6062 GB340.6062 GB
      Other drive402.5730 GB402.5730 GB
      400 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      304.7978 GB304.7978 GB
      Other drive366.7646 GB366.7646 GB
      300 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      206.4041 GB206.4041 GB
      Other drive268.3709 GB268.3709 GB
      200 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      121.4444 GB121.4444 GB
      Other drive1832.4112 GB1832.4112 GB
      146 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      71.6806 GB71.6806 GB
      Other drive133.6473 GB133.6473 GB
      73 GBDrive 0-4 (vault
      drive)
      Not supported as vault
      drive
      Not supported as vault
      drive
      Other drive66.6055 GB66.6055 GB

      Bảng 12 – Vỏ ổ đĩa được hỗ trợ (DAEs) của CX-Series

      DAE typeStorage systems supported
      CX200, CX400, CX600CX300, CX500, CX700CX3 seriesCX4 series
      DAE2YesYesYesYes15
      DAE2-ATAYesYesYesYes14
      DAE2PNoYesYesYes14
      DAE3P
      (DAE4P)
      NoNoYesYes

      Bảng 13 – Các model được hỗ trợ cho các vỏ ổ đĩa (DAE) CX-Series

      DAE typeStorage systems supported
      CX-SA CX-2G16 CX-4G15 CX-AT17 CX-FC (EFDs)
      DAE2NoYesYesNoNo
      DAE2-ATANoNoNoYesNo
      DAE2PNoYesSome18NoNo
      DAE3P
      (DAE4P)
      Yes19YesYes20NoYes

      Đọc thêm

      Rút gọn

    Đánh giá

    Đánh giá trung bình

    0/5

    0 nhận xét & đánh giá
    5
    0
    4
    0
    3
    0
    2
    0
    1
    0

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ổ Cứng EMC 600GB 6Gb SAS 3.5 15K, V4-VS15-600, PN: 005049272”

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    HỖ TRỢ 24/7

    • Tell - (024) 33 26 27 28
    • Mr Tiến: 0948.40.70.80
    • Mr.Sơn - 098.234.5005
    • Mr Đức: 0931.81.22.99
    • Ms Lan: 0967.40.70.80
    Nhập Email để nhận ngay báo giá sản phẩm
    • Kết Nối Với Chúng Tôi

    0948.40.70.80 - 098.234.5005