Ổ Cứng EMC EMC 900GB 6Gb SAS 10K, V4-VS10-900, PN: 005050206

Mô tả sản phẩm
  • Tình Trạng: Hàng New, Fullbox
  • Bảo Hành: 12 Tháng (1 đổi 1).
  • CO, CQ: Có CO.
  • Xuất Xứ: DELL EMC.
  • Quy cách: Hộp caton chống sốc.

Tell: (024) 33 26 27 28

Mr Tiến: 0948.40.70.80 

LƯU Ý: GIÁ BÁN CHƯA BAO GỒM THUẾ VAT 10%

BẠN SẼ NHẬN ĐƯỢC

  • Hàng Chính Hãng 100%.
  • Giá Rẻ Nhất (hoàn tiền nếu có chỗ rẻ hơn)
  • Đổi Trả Miễn Phí Trong 7 Ngày
  • Bảo Hành 12 Tháng
  • Đầy Đủ CO, CQ
  • Giao Hàng Hỏa Tốc Trong 24 Giờ
  • Giao Hàng Tận Nơi Trên Toàn Quốc
  • TỔNG QUAN VỀ  Ổ Cứng EMC 900GB 6Gb SAS 10K, PN: 005050206Model: V4-VS10-900

    005050206 là một Ổ Cứng EMC 900GB 6Gb SAS 10K HDD, kích thước 3.5″ chuẩn SAS, Model: V4-VS10-900. 005050206 phù hợp với mảng lưu trữ VNX 5200, 5400, 5600, 5800, 7600, 8000 hiện tại của bạn, tạo không gian lưu trữ cần thiết cho môi trường dữ liệu đòi hỏi khắt khe. Ổ cứng EMC 900GB 005050206 này có cấu hình cao và truyền dữ liệu ở tốc độ giao diện 6Gb/s để đáp ứng nhu cầu lưu trữ doanh nghiệp của bạn.

    Ổ Cứng EMC 900GB 6Gb SAS 10K, V4-VS10-900, PN: 005050206 
    Ổ Cứng EMC 900GB 6Gb SAS 10K, V4-VS10-900, PN: 005050206 

    Mô tả:

    • 005050206 EMC 900GB 6Gb SAS 10K HDD Chính Hãng
    • 005050206 Hot-Plug Hard Drive in 3.5-inch
    • 005050206 EMC Hot-Plug Hard Drive Tray(as pictured)
    • 005050206 Genuine EMC serial number and firmware
    • 005050206 Genuine EMC Certified Hard Drive
    • 005050206 Unity Spinning Drives
    • 005050206 Hỗ trợ sô lượng tối đa là 12 SLOT

    Các Part Number ổ cứng EMC Cùng Model: V4-VS10-900

    • EMC Part# 005049205
    • EMC Part# 005049302
    • EMC Part# 005049956
    • EMC Part# 005049924
    • EMC Part# 005049806
    • EMC Part# 005049807
    • EMC Part# 005050346
    • EMC Part# 005050347
    • EMC Part# 005050206
    • EMC Part# 005050209
    • EMC Part# 005050695
    • EMC Part# 005051454
    • EMC Part# 005051453
    • EMC Part# 005051944
    • EMC Part# 005051943
    • EMC Part# 005052294
    • EMC Part# 005052293
    • EMC Part# 005052952
    • EMC Part# 005052951
    • Model# V4-VS10-900

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA Ổ CỨNG EMC 005050206 

    Thông Số Kỹ Thuật của ổ cứng EMC 900GB 005050206 
    Chủng Loại:  Ổ Cứng EMC
    Mã Sản Phẩm: 005050206 
    Chuẩn Kết Nối:  SAS
    Dung Lượng:  900GB
    Sub-Category  HDD
    Hot Swap Tray  Đã bao gồm
    Giao Diện:  SAS
    Kích Thước:  3.5 inches
    Hãng sản xuất  DELL EMC
    Tốc Độ Vòng Quay:  – RPM
    Tốc Độ Giao Tiếp:  6Gb/s
    Dòng máy tương thích: VNX 5200, 5400, 5600, 5800, 7600, 8000

    Lưu ý:

    Trước khi cài đặt ổ cứng EMC 005050206 mới trong hệ thống lưu trữ, hãy sử dụng Trình quản lý EMC Unisphere ™ để xác định bản sửa đổi VNX OE đang chạy trên hệ thống lưu trữ. Trong Unisphere Manager, phiên bản VNX OE xuất hiện trên tab Phần mềm của hộp thoại Thuộc tính hệ thống lưu trữ cho hệ thống lưu trữ. Nếu sửa đổi này thấp hơn phiên bản tối thiểu VNX OE cần thiết cho đĩa, bạn phải nâng cấp VNX OE trên hệ thống lưu trữ trước khi cài đặt đĩa. EMC khuyên bạn nên nâng cấp VNX OE bằng cách sử dụng trình hướng dẫn trong phần Phần mềm hệ thống của Trình quản lý dịch vụ Unisphere (USM)

    Lưu ý 1: Mã sản phẩm của ổ cứng EMC (PN) xuất hiện trên nhãn ở mặt trước khay của ổ cứng. Lưu ý rằng mặc dù GUI OE có thể hiển thị hậu tố alpha ở cuối mã sản phẩm (Như: EFD), Nhưng các ký tự này không phải là một phần của thực tế của Mã sản phẩm.

    Lưu ý 2: Tất cả các ổ đĩa được liệt kê trong tài liệu này đều tuân thủ RoHS.

    Lưu ý 3:Các mô hình ổ đĩa Unity sử dụng các tiền tố sau

    • D3 = Bộ lưu trữ AC
    • Bộ nhớ cache D3FC = AC FAST
    • D3AF = Bộ lưu trữ AC khi được sử dụng trong All-Flash-Array (AFA)
    • D3N = Bộ lưu trữ DC NEBS
    • D3NFC = DC NEBS Bộ nhớ cache NHANH CHÓNG

    Lưu ý 4: Các bảng sau chỉ cung cấp số mô hình AC để tham khảo mục đích. Nếu có một ký hiệu ‘CÓ CÓ trong cột DC NEBS đối với bất kỳ ổ đĩa cụ thể nào thì PN tồn tại mô hình đặt hàng DC NEBS


    DÒNG MÁY HỖ TRỢ 005050206 

    Sản phẩm Ổ Cứng EMC 900GB 6Gb SAS 10K HDD, 005050206 Model: V4-VS10-900 hỗ trợ cho các dòng máy sau:

    • EMC VNX 5200
    • EMC VNX 5400
    • EMC VNX 5600
    • EMC VNX 5800
    • EMC VNX 7600
    • EMC VNX 8000

    Ngoài ra, Chúng tôi còn cung cấp cho quý khách hàng đầy đủ những sản phẩm Linh Kiện Storage EMC từ các dòng mới nhất đến các dòng cũ, ngoài ra chúng tôi còn có thể cung cấp cho quý vị giải pháp Lưu Trữ, giải pháp về Mạng và Bảo Mật…

    Công ty Intersys Global Phân Phối Ổ Cứng EMC, HDD EMC Storage, dùng cho mọi dòng máy

    Các dòng máy đang được Intersys cung cấp linh kiện gồm:

    • EMC VNX 5100
    • EMC VNX 5200
    • EMC VNX 5300
    • EMC VNX 5400
    • EMC VNX 5500
    • EMC VNX 5600
    • EMC VNX 5700
    • EMC VNX 5800
    • EMC VNX 7500
    • EMC VNX 7600
    • EMC VNX 7800
    • EMC VNX 8000
    • EMC VNXe 3100
    • EMC VNXe 3150
    • EMC VNXe 3200
    • EMC VNXe 3300
    • EMC CX3 10
    • EMC CX3 20
    • EMC CX3 40
    • EMC CX3 80
    • EMC CX4 120
    • EMC CX4 240
    • EMC CX4 480
    • EMC CX4 960
    • Unity 300
    • Unity 400
    • Unity 500
    • Unity 600

    INTERSYS TOÀN CẦU PHÂN PHỐI Ổ CỨNG EMC 005050206 

    Công Ty Intersys Global tự hào là nhà phân phối Ổ Cứng EMC hàng đầu Việt Nam. Ổ Cứng EMC 005050206 cũng như các sản phẩm Linh Kiện Máy Chủ của chúng tôi đã được tin tưởng và sử dụng tại hầu hết tất các trung tâm dữ liệu hàng đầu trong nước như: VNPT, VINAPHONE, MOBIPHONE, VTC, VTV, FPT, VDC, VINASAT,CẢNG HÀNG KHÔNG NỘI BÀI, Ngân Hàng An Bình, Ngân Hàng VIETCOMBANK, Ngân Hàng TECHCOMBANK, Ngân Hàng AGRIBANK, Ngân Hàng PVCOMBANK…

    Sản phẩm Ổ Cứng Server Máy Chủ của chúng tôi còn được các đối tác tin tưởng và đưa vào sử dụng tại các cơ quan của chính phủ như: Bộ Công An, Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư, Bộ Thông Tin và Truyền Thông, Tổng Cục An Ninh, Cục Kỹ Thuật Nghiệp Vụ, Sở Công Thương An Giang…


    THÔNG TIN ĐẶT HÀNG Ổ CỨNG EMC 005050206 

    Để đặt hàng Ổ Cứng EMC 005050206 hoặc các sản phẩm Ổ Cứng Server quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để nhận được báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

    CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INTERSYS TOÀN CẦU

    • TEL : (024) 33 26 27 28
    • Email: info@intersys.com.vn
    • Website : www.intersys.com.vn

    THÔNG TIN KỸ THUẬT CỦA CÁC DÒNG Ổ CỨNG EMC

    Chúng tôi xin gửi tới quý khách thông tin kỹ thuật về các dòng ổ cứng EMC qua các bảng sau:

    Bảng 1 – Liệt kê không gian có thể sử dụng cho các ổ đĩa của dòng VNX5200, VNX5400, VNX5600, VNX5800, VNX7600, VNX8000

    Listed Capacity Disk Usable Capacity
    4TB NLSAS Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other Disk 3668.66
    3TB NLSAS Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other Disk 2751.49
    2 TB NLSAS Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other Disk 1834.32GB
    1.6TB ME SSD Disk 0-3 (vault disk) 1199.0845GB
    Other Disk 1467.4546GB
    1 TB NLSAS Disk 0-3 (vault disk) 648.78GB
    Other disk 917.1648GB
    1.2 TB 10K Disk 0-3 (vault disk) 832.2155GB
    Other Disk 1100.58GB
    900 GB 10K Disk 0-3 (vault disk) 552.21GB
    Other disk 820.6008GB
    600 GB 10K or
    15K
    Disk 0-3 (vault disk) 268.40GB
    Other disk 536.7907GB
    300 GB 15K Disk 0-3 (vault disk) 000.0028GB
    Other disk 268.3865GB
    800 GB SSD Disk 0-3 (vault disk) 465.1942
    Other disk 733.5643
    400 GB SSD Disk 0-3 (vault disk) 98.3964GB
    Other disk 366.7665GB
    200 GB SSD Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 183.4268GB
    100 GB SSD Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 91.7096GB

    Bảng 2 – Liệt kê các model được hỗ trợ cho DAEs cho VNX5200, VNX5400, VNX5600, VNX5800, VNX7600, VNX8000

    DAE Type 7200RPM 10K RPM 15K RPM FAST Cache
    FLASH
    FAST -VP
    FLASH
    3U 3.5” x 15 DAE V4-VS07-xxx V4-VS10-xxx V4-VS15-xxx V4-VS6F-xxx V4-VS6FX-xxx
    2U 2.5” x 25 DAE

    3U 2.5” x 25 DPE

    V4-2S07-xxx V4-2S10-xxx V4-2S15-xxx V4-2S6F-xxx V4-2S6FX-xxx
    4U 3.5” x 60 DAE V4-DS07-xxx V4-DS10-xxx V4-DS15-xxx V4-DS6F-xxx V4-DS6FX-xxx

    Bảng 3 – Liệt kê không gian có thể sử dụng cho các ổ đĩa VNX5500, VNX5700, VNX7500

    Listed capacity1 USABLE CAPACITY PER DISK
    Disk VNX5500 VNX5700, VNX7500
    4TB Disk 0-3 (vault disk) 3613.7965GB Not Supported as vault disk
    Other disk 3668.6685GB
    3TB Disk 0-3 (vault disk) 2568.0829GB Not supported as vault disk
    Other disk 2751.5097GB
    2 TB Disk 0-3 (vault disk) 1640.1520GB Not supported as vault disk
    Other disk 1834.3236GB
    1 TB Disk 0-3 (vault disk) 733.7379GB Not supported as vault disk
    Other disk 917.1648GB
    900 GB Disk 0-3 (vault disk) 637.1739GB
    Other disk 820.6008GB
    600 GB Disk 0-3 (vault disk) 353.3638GB
    Other disk 536.7907GB
    300 GB Disk 0-3 (vault disk) 84.9597GB
    Other disk 268.3865GB
    200 GB Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 183.4268GB
    100 GB Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 91.7096GB

    Bảng 4 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) cho VNX5500, VNX5700, VNX7500

    DAE type VNX
    VNX5500 VNX5700 VNX7500
    4U 3.5” x 60 VNX6GSDAE60 VNX6GSDAE60
    VNX6GSDAE60P
    VNX6GSDAE60
    VNX6GSDAE60P
    3U 3.5” x 15 VNX6GSDAE15
    VNX6GSDAE15F
    VNX6GSDAE15
    VNX6GSDAE15F
    VNX6GSDAE15P
    VNX6GSDAE15PF
    VNX6GSDAE15
    VNX6GSDAE15F
    VNX6GSDAE15P
    VNX6GSDAE15PF
    2U 2.5” x 25 VNX6GSDAE25
    VNX6GSDAE25F
    VNX6GSDAE25
    VNX6GSDAE25F
    VNX6GSDAE25P
    VNX6GSDAE25PF
    VNX6GSDAE25
    VNX6GSDAE25F
    VNX6GSDAE25P
    VNX6GSDAE25PF

    Bảng 5 – Liệt kê các model được hỗ trợ cho DAEs cho các ổ đĩa VNX5500, VNX5700, VNX7500

    DAE type Storage systems: VNX5500, VNX5700, VNX7500
    7200RPM 10K RPM 15K RPM FLASH
    4U 3.5” x 60 VX-DS07-
    xxx
    VX-DS10-xxx N/A VX-DS6F
    xxx
    3U 3.5” x 15 VX-VS07-
    xxx
    VX-VS10-xxx VX-VS15-
    xxx
    VX-VS6F
    xxx
    2U 2.5” x 25 N/A VX-2S10-xxx N/A VX-2S6F-xxx

    Bảng 6 – Dung lượng đĩa có thể sử dụng cho VNX5100, VNX5300

    Listed capacity1 USABLE CAPACITY PER DISK
    Disk VNX5100, VNX5300
    4 TB Disk 0-3 (vault disk) 3613.7965GB
    Other disk 3668.6685GB
    3 TB Disk 0-3 (vault disk) 2568.0829GB
    Other disk 2751.5097GB
    2 TB Disk 0-3 (vault disk) 1650.9104GB
    Other disk 1834.3373GB
    1 TB Disk 0-3 (vault disk) 733.7379GB
    Other disk 917.1648GB
    900 GB Disk 0-3 (vault disk) 637.1739GB
    Other disk 820.6008GB
    600 GB Disk 0-3 (vault disk) 353.3638GB
    Other disk 536.7907GB
    300 GB Disk 0-3 (vault disk) 84.9597GB
    Other disk 268.3865GB
    200 GB Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 183.4268GB
    100 GB Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 91.7096GB

    Bảng 7 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) VNX5100, VNX5300

    DAE type VNX
    VNX5100 VNX5300
    3U 3.5” x 15 V31-DAE-R-15
    V31-DAE-N-15
    V31-DAE-R-15
    V31-DAE-N-15
    2U 2.5” x 25 V2-DAE-R-25-A
    V2-DAE-N-25-A
    V2-DAE-R-25-A
    V2-DAE-N-25-A

    Bảng 8 – Các model được hỗ trợ cho các mảng đĩa (DAE) VNX5100, VNX5300

    DAE type Storage systems: VNX5100, VNX5300
    7200RPM 10K RPM 15K RPM FLASH
    3U 3.5” x 15 V3-VS07-
    xxx
    V3-VS10-xxx V3-VS15-
    xxx
    V3-VS6F-xxx
    2U 2.5” x 25 N/A V3-2S10-xxx N/A V3-2S6F-xxx

    Bảng 9 – Dung lượng ổ đĩa Unity

    Pre-RAID Usable GB *
    RAW ** DATA SYSTEM
    200GB 183.4132 N/A
    400GB 366.7665 260.3465
    600GB 550.2822 443.8622
    800GB 733.5643 627.1443
    1.2TB 1100.5857 994.1657
    1.6TB 1467.4546 1361.0346
    1.8TB 1650.8891 1544.4691
    1.92TB 1751.9 1645.48
    2TB 1834.3236 1727.9036
    3.2TB 2919.9688 2813.5488
    3.84TB 3503.9688 3387.5488
    4TB 3668.6686 3562.2486
    6TB 5503.0135 5396.5935
    7.68TB 7006.9688 6900.5488
    15.36TB 14014.9688 13908.5488

    * GB = Base-2 GiB (1024 x 1024 x 1024)
    ** GB/TB = Base-10
    *** If used in DPE slots 0-3 or a RAID group with these drives in it


    Bảng 10 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) của VNXe3200

    DAE type VNXe3200
    2U 3.5” x 12 DAE V32-DAE-12
    2U 2.5” X25 DAE V32-DAE-25

    Bảng 11 – Các Model được hỗ trợ cho 2.5″ và 3.5″ của VNXe (DAE)

    DAE TYPE 7200RPM 10K RPM 15K RPM FAST Cache
    FLASH
    FAST -VP
    FLASH
    2U 3.5” x 12 DAE V6-PS07-xxx V6-PS10-xxx V6-PS15-xxx V6-PS6F-xxx V6-PS6FX-xxx
    2U 2.5” X25 DAE V6-2S07-xxx V6-2S10-xxx V6-2S15-xxx V6-2S6F-xxx V6-2S6FX-xxx

    Bảng 12 – Dung lượng ổ đĩa có thể sử dụng của CX4 Series

    Listed capacity11 Usable space per drive12
    Drive CX4-120 CX4-120, CX4-240, CX4-960
    3 TB Drive 0-4 (vault
    drive)
    Not supported as vault
    drive
    Not supported as vault
    drive
    Other drive 2751.4941 GB 2751.4941 GB
    2 TB Drive 0-4 (vault
    drive)
    1761.5965 GB Not supported as vault
    drive
    Other drive 1823.5632 GB 1823.5632 GB
    1 TB Drive 0-4 (vault
    drive)
    855.1824 GB Not supported as vault
    drive
    Other drive 917.1492 GB 917.1492 GB
    600 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    474.8083 GB 474.8083 GB
    Other drive 536.7751 GB 536.7751 GB
    450 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    340.6062 GB 340.6062 GB
    Other drive 402.5730 GB 402.5730 GB
    400 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    304.7978 GB 304.7978 GB
    Other drive 366.7646 GB 366.7646 GB
    300 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    206.4041 GB 206.4041 GB
    Other drive 268.3709 GB 268.3709 GB
    200 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    121.4444 GB 121.4444 GB
    Other drive 1832.4112 GB 1832.4112 GB
    146 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    71.6806 GB 71.6806 GB
    Other drive 133.6473 GB 133.6473 GB
    73 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    Not supported as vault
    drive
    Not supported as vault
    drive
    Other drive 66.6055 GB 66.6055 GB

    Bảng 12 – Vỏ ổ đĩa được hỗ trợ (DAEs) của CX-Series

    DAE type Storage systems supported
    CX200, CX400, CX600 CX300, CX500, CX700 CX3 series CX4 series
    DAE2 Yes Yes Yes Yes15
    DAE2-ATA Yes Yes Yes Yes14
    DAE2P No Yes Yes Yes14
    DAE3P
    (DAE4P)
    No No Yes Yes

    Bảng 13 – Các model được hỗ trợ cho các vỏ ổ đĩa (DAE) CX-Series

    DAE type Storage systems supported
    CX-SA CX-2G16 CX-4G15 CX-AT17 CX-FC (EFDs)
    DAE2 No Yes Yes No No
    DAE2-ATA No No No Yes No
    DAE2P No Yes Some18 No No
    DAE3P
    (DAE4P)
    Yes19 Yes Yes20 No Yes

     

    Đọc thêm

    Rút gọn

  • Thông Số Kỹ Thuật của ổ cứng EMC 900GB 005050206
    Chủng Loại:  Ổ Cứng EMC
    Mã Sản Phẩm: 005050206
    Chuẩn Kết Nối:  SAS
    Dung Lượng:  900GB
    Sub-Category  HDD
    Hot Swap Tray  Đã bao gồm
    Giao Diện: SAS
    Kích Thước:  3.5 inches
    Hãng sản xuất  DELL EMC
    Tốc Độ Vòng Quay:  – RPM
    Tốc Độ Giao Tiếp:  6Gb/s
    Dòng máy tương thích: VNX 5200, 5400, 5600, 5800, 7600, 8000

    THÔNG TIN KỸ THUẬT CỦA CÁC DÒNG Ổ CỨNG EMC

    Chúng tôi xin gửi tới quý khách thông tin kỹ thuật về các dòng ổ cứng EMC qua các bảng sau:

    Bảng 1 – Liệt kê không gian có thể sử dụng cho các ổ đĩa của dòng VNX5200, VNX5400, VNX5600, VNX5800, VNX7600, VNX8000

    Listed Capacity Disk Usable Capacity
    4TB NLSAS Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other Disk 3668.66
    3TB NLSAS Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other Disk 2751.49
    2 TB NLSAS Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other Disk 1834.32GB
    1.6TB ME SSD Disk 0-3 (vault disk) 1199.0845GB
    Other Disk 1467.4546GB
    1 TB NLSAS Disk 0-3 (vault disk) 648.78GB
    Other disk 917.1648GB
    1.2 TB 10K Disk 0-3 (vault disk) 832.2155GB
    Other Disk 1100.58GB
    900 GB 10K Disk 0-3 (vault disk) 552.21GB
    Other disk 820.6008GB
    600 GB 10K or
    15K
    Disk 0-3 (vault disk) 268.40GB
    Other disk 536.7907GB
    300 GB 15K Disk 0-3 (vault disk) 000.0028GB
    Other disk 268.3865GB
    800 GB SSD Disk 0-3 (vault disk) 465.1942
    Other disk 733.5643
    400 GB SSD Disk 0-3 (vault disk) 98.3964GB
    Other disk 366.7665GB
    200 GB SSD Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 183.4268GB
    100 GB SSD Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 91.7096GB

    Bảng 2 – Liệt kê các model được hỗ trợ cho DAEs cho VNX5200, VNX5400, VNX5600, VNX5800, VNX7600, VNX8000

    DAE Type 7200RPM 10K RPM 15K RPM FAST Cache
    FLASH
    FAST -VP
    FLASH
    3U 3.5” x 15 DAE V4-VS07-xxx V4-VS10-xxx V4-VS15-xxx V4-VS6F-xxx V4-VS6FX-xxx
    2U 2.5” x 25 DAE

    3U 2.5” x 25 DPE

    V4-2S07-xxx V4-2S10-xxx V4-2S15-xxx V4-2S6F-xxx V4-2S6FX-xxx
    4U 3.5” x 60 DAE V4-DS07-xxx V4-DS10-xxx V4-DS15-xxx V4-DS6F-xxx V4-DS6FX-xxx

    Bảng 3 – Liệt kê không gian có thể sử dụng cho các ổ đĩa VNX5500, VNX5700, VNX7500

    Listed capacity1 USABLE CAPACITY PER DISK
    Disk VNX5500 VNX5700, VNX7500
    4TB Disk 0-3 (vault disk) 3613.7965GB Not Supported as vault disk
    Other disk 3668.6685GB
    3TB Disk 0-3 (vault disk) 2568.0829GB Not supported as vault disk
    Other disk 2751.5097GB
    2 TB Disk 0-3 (vault disk) 1640.1520GB Not supported as vault disk
    Other disk 1834.3236GB
    1 TB Disk 0-3 (vault disk) 733.7379GB Not supported as vault disk
    Other disk 917.1648GB
    900 GB Disk 0-3 (vault disk) 637.1739GB
    Other disk 820.6008GB
    600 GB Disk 0-3 (vault disk) 353.3638GB
    Other disk 536.7907GB
    300 GB Disk 0-3 (vault disk) 84.9597GB
    Other disk 268.3865GB
    200 GB Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 183.4268GB
    100 GB Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 91.7096GB

    Bảng 4 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) cho VNX5500, VNX5700, VNX7500

    DAE type VNX
    VNX5500 VNX5700 VNX7500
    4U 3.5” x 60 VNX6GSDAE60 VNX6GSDAE60
    VNX6GSDAE60P
    VNX6GSDAE60
    VNX6GSDAE60P
    3U 3.5” x 15 VNX6GSDAE15
    VNX6GSDAE15F
    VNX6GSDAE15
    VNX6GSDAE15F
    VNX6GSDAE15P
    VNX6GSDAE15PF
    VNX6GSDAE15
    VNX6GSDAE15F
    VNX6GSDAE15P
    VNX6GSDAE15PF
    2U 2.5” x 25 VNX6GSDAE25
    VNX6GSDAE25F
    VNX6GSDAE25
    VNX6GSDAE25F
    VNX6GSDAE25P
    VNX6GSDAE25PF
    VNX6GSDAE25
    VNX6GSDAE25F
    VNX6GSDAE25P
    VNX6GSDAE25PF

    Bảng 5 – Liệt kê các model được hỗ trợ cho DAEs cho các ổ đĩa VNX5500, VNX5700, VNX7500

    DAE type Storage systems: VNX5500, VNX5700, VNX7500
    7200RPM 10K RPM 15K RPM FLASH
    4U 3.5” x 60 VX-DS07-
    xxx
    VX-DS10-xxx N/A VX-DS6F
    xxx
    3U 3.5” x 15 VX-VS07-
    xxx
    VX-VS10-xxx VX-VS15-
    xxx
    VX-VS6F
    xxx
    2U 2.5” x 25 N/A VX-2S10-xxx N/A VX-2S6F-xxx

    Bảng 6 – Dung lượng đĩa có thể sử dụng cho VNX5100, VNX5300

    Listed capacity1 USABLE CAPACITY PER DISK
    Disk VNX5100, VNX5300
    4 TB Disk 0-3 (vault disk) 3613.7965GB
    Other disk 3668.6685GB
    3 TB Disk 0-3 (vault disk) 2568.0829GB
    Other disk 2751.5097GB
    2 TB Disk 0-3 (vault disk) 1650.9104GB
    Other disk 1834.3373GB
    1 TB Disk 0-3 (vault disk) 733.7379GB
    Other disk 917.1648GB
    900 GB Disk 0-3 (vault disk) 637.1739GB
    Other disk 820.6008GB
    600 GB Disk 0-3 (vault disk) 353.3638GB
    Other disk 536.7907GB
    300 GB Disk 0-3 (vault disk) 84.9597GB
    Other disk 268.3865GB
    200 GB Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 183.4268GB
    100 GB Disk 0-3 (vault disk) Not supported as vault disk
    Other disk 91.7096GB

    Bảng 7 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) VNX5100, VNX5300

    DAE type VNX
    VNX5100 VNX5300
    3U 3.5” x 15 V31-DAE-R-15
    V31-DAE-N-15
    V31-DAE-R-15
    V31-DAE-N-15
    2U 2.5” x 25 V2-DAE-R-25-A
    V2-DAE-N-25-A
    V2-DAE-R-25-A
    V2-DAE-N-25-A

    Bảng 8 – Các model được hỗ trợ cho các mảng đĩa (DAE) VNX5100, VNX5300

    DAE type Storage systems: VNX5100, VNX5300
    7200RPM 10K RPM 15K RPM FLASH
    3U 3.5” x 15 V3-VS07-
    xxx
    V3-VS10-xxx V3-VS15-
    xxx
    V3-VS6F-xxx
    2U 2.5” x 25 N/A V3-2S10-xxx N/A V3-2S6F-xxx

    Bảng 9 – Dung lượng ổ đĩa Unity

    Pre-RAID Usable GB *
    RAW ** DATA SYSTEM
    200GB 183.4132 N/A
    400GB 366.7665 260.3465
    600GB 550.2822 443.8622
    800GB 733.5643 627.1443
    1.2TB 1100.5857 994.1657
    1.6TB 1467.4546 1361.0346
    1.8TB 1650.8891 1544.4691
    1.92TB 1751.9 1645.48
    2TB 1834.3236 1727.9036
    3.2TB 2919.9688 2813.5488
    3.84TB 3503.9688 3387.5488
    4TB 3668.6686 3562.2486
    6TB 5503.0135 5396.5935
    7.68TB 7006.9688 6900.5488
    15.36TB 14014.9688 13908.5488

    * GB = Base-2 GiB (1024 x 1024 x 1024)
    ** GB/TB = Base-10
    *** If used in DPE slots 0-3 or a RAID group with these drives in it


    Bảng 10 – Vỏ đĩa được hỗ trợ (DAEs) của VNXe3200

    DAE type VNXe3200
    2U 3.5” x 12 DAE V32-DAE-12
    2U 2.5” X25 DAE V32-DAE-25

    Bảng 11 – Các Model được hỗ trợ cho 2.5″ và 3.5″ của VNXe (DAE)

    DAE TYPE 7200RPM 10K RPM 15K RPM FAST Cache
    FLASH
    FAST -VP
    FLASH
    2U 3.5” x 12 DAE V6-PS07-xxx V6-PS10-xxx V6-PS15-xxx V6-PS6F-xxx V6-PS6FX-xxx
    2U 2.5” X25 DAE V6-2S07-xxx V6-2S10-xxx V6-2S15-xxx V6-2S6F-xxx V6-2S6FX-xxx

    Bảng 12 – Dung lượng ổ đĩa có thể sử dụng của CX4 Series

    Listed capacity11 Usable space per drive12
    Drive CX4-120 CX4-120, CX4-240, CX4-960
    3 TB Drive 0-4 (vault
    drive)
    Not supported as vault
    drive
    Not supported as vault
    drive
    Other drive 2751.4941 GB 2751.4941 GB
    2 TB Drive 0-4 (vault
    drive)
    1761.5965 GB Not supported as vault
    drive
    Other drive 1823.5632 GB 1823.5632 GB
    1 TB Drive 0-4 (vault
    drive)
    855.1824 GB Not supported as vault
    drive
    Other drive 917.1492 GB 917.1492 GB
    600 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    474.8083 GB 474.8083 GB
    Other drive 536.7751 GB 536.7751 GB
    450 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    340.6062 GB 340.6062 GB
    Other drive 402.5730 GB 402.5730 GB
    400 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    304.7978 GB 304.7978 GB
    Other drive 366.7646 GB 366.7646 GB
    300 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    206.4041 GB 206.4041 GB
    Other drive 268.3709 GB 268.3709 GB
    200 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    121.4444 GB 121.4444 GB
    Other drive 1832.4112 GB 1832.4112 GB
    146 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    71.6806 GB 71.6806 GB
    Other drive 133.6473 GB 133.6473 GB
    73 GB Drive 0-4 (vault
    drive)
    Not supported as vault
    drive
    Not supported as vault
    drive
    Other drive 66.6055 GB 66.6055 GB

    Bảng 12 – Vỏ ổ đĩa được hỗ trợ (DAEs) của CX-Series

    DAE type Storage systems supported
    CX200, CX400, CX600 CX300, CX500, CX700 CX3 series CX4 series
    DAE2 Yes Yes Yes Yes15
    DAE2-ATA Yes Yes Yes Yes14
    DAE2P No Yes Yes Yes14
    DAE3P
    (DAE4P)
    No No Yes Yes

    Bảng 13 – Các model được hỗ trợ cho các vỏ ổ đĩa (DAE) CX-Series

    DAE type Storage systems supported
    CX-SA CX-2G16 CX-4G15 CX-AT17 CX-FC (EFDs)
    DAE2 No Yes Yes No No
    DAE2-ATA No No No Yes No
    DAE2P No Yes Some18 No No
    DAE3P
    (DAE4P)
    Yes19 Yes Yes20 No Yes

    Đọc thêm

    Rút gọn

Đánh giá

Đánh giá trung bình

0/5

0 nhận xét & đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ổ Cứng EMC EMC 900GB 6Gb SAS 10K, V4-VS10-900, PN: 005050206”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

1 2 3 4 5

HỖ TRỢ 24/7

  • Tell - (024) 33 26 27 28
  • (call / zalo) Mr Tiến - 0948.40.70.80
Nhập Email để nhận ngay báo giá sản phẩm

    • Kết Nối Với Chúng Tôi

    Hotline: 0948.40.70.80