Trang chủ » THIẾT BỊ MẠNG KHÁC » THIẾT BỊ MẠNG 3ONEDATA

THIẾT BỊ MẠNG 3ONEDATA

PHÂN PHỐI 3ONEDATA CHÍNH HÃNG TRÊN TOÀN QUỐC, ĐẦY ĐỦ CO CQ GIÁ TỐT NHẤT

Phân phối bộ chuyển đổi quang điện 3onedatamedia converter 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối bộ chuyển đổi e1/v.35/ethernet 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối bộ chuyển đổi thu phát video sang quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối bộ chuyển đổi rs232/485/422 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối modem quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối module quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối serial device server 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối switch công nghiệp 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối bộ chuyển đổi rs232/485/422 sang quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất

Công ty Intersys Global là nhà Phân Phối 3onedata chính hãng giá rẻ tại Hà Nội và Sài Gòn cũng như trên toàn quốc.

Sản phẩm 3onedata do chúng tôi phân phối cam kết luôn là sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO, CQ cho dự án.

Chúng tôi luôn Đảm bảo Phân Phối 3Onedata giá cả tốt nhất Việt Nam cho các khách hàng và Đại Lý! 

Để nhận báo giá phân phối 3onedata tại Hà Nội và Sài Gòn tốt nhất, Vui Lòng Liên Hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INTERSYS TOÀN CẦU 

  • Hotline: 0967.40.70.80
  • Tel: 024 33 26 27 28
  • Email: info@intersys.com.vn 
  • Website: http://intersys.com.vn/ 

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG 3ONEDATA TẠI INTERSYS TOÀN CẦU

PHÂN PHỐI 3ONEDATA: MEDIA CONVERTER – BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN 3ONEDATA

Bộ chuyển đổi 1 cổng Fast Ethernet sang Quang 3Onedata

MODEL1100

1
1 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 2Km
MODEL1100/2

3
1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 20Km
MODEL1100S/20

4
1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 40Km
MODEL1100S/40

5
1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 60Km
MODEL1100S/60

6
1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm DFB 80Km
MODEL1100S/80

7
1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm DFB 100Km
MODEL1100S/100

8
1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm APD 120Km
MODEL1100S/120

9
1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km
MODEL1100SS/20

10
1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km
MODEL1100SS/40

11
1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km
MODEL1100SS/60

12
1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 80Km
MODEL1100SS/80

Bộ chuyển đổi 1 cổng Fast Ethernet sang Quang 3onedata 

MODEL1100M

1
1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, Multi-mode 2Km
MODEL1100M/2

2
1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, Multi-mode5Km
MODEL1100M/5

3
1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, Single-mode 1310nm 20Km
MODEL1100MS/20

4
1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, Single-mode 1310nm 40Km
MODEL1100MS/40

5
1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, Single-mode 1310nm 60Km
MODEL1100MS/60

9
1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km
MODEL1100MSS/20

10
1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km
MODEL1100MSS/40

11
1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km
MODEL1100MSS/60

Bộ chuyển đổi 2 cổng Fast Ethernet sang Quang 3onedata

MODEL1200

13
2 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 2Km
MODEL1200/2

15
2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 20Km
MODEL1200S/20

16
2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 40Km
MODEL1200S/40

17
2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 60Km
MODEL1200S/60

21
2 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km
MODEL1200SS/20

22
2 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km
MODEL1200SS/40

23
2 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km
MODEL1200SS/60

Bộ chuyển đổi 2 cổng Fast Ethernet Tag-VLAN sang Quang 3Onedata

MODEL1200M

25
2 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 2Km
MODEL1200M/2

27
2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 20Km
MODEL1200MS/20

28
2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 40Km
MODEL1200MS/40

29
2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 60Km
MODEL1200MS/60

33
2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1310nm, WDM 20Km
MODEL1200MSS/20

34
2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1310nm, WDM 40Km
MODEL1200MSS/40

35
2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1550nm DFB, WDM 60Km
MODEL1200MSS/60

36
2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1550nm DFB, WDM 80Km
MODEL1200MSS/80

Bộ chuyển đổi Gigabit Ethernet sang Quang 3Onedata

MODEL3012

49
10/100/1000M, Multi-mode 550m
MODEL3012/550

50
10/100/1000M, Multi-mode 2Km
MODEL3012/2

51
10/100/1000M, Single-mode 1310nm 10Km
MODEL3012S/10

52
10/100/1000M, Single-mode 1310nm 20Km
MODEL3012S/20

53
10/100/1000M, Single-mode 1310nm 40Km
MODEL3012S/40

54
10/100/1000M, Single-mode 1550nm DFB 60Km
MODEL3012S/60

55
10/100/1000M, Single-mode 1550nm DFB 80Km
MODEL3012S/80

56
10/100/1000M, Single-mode 1550nm APD 100Km
MODEL3012S/100

57
10/100/1000M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 10Km
MODEL3012SS/10

58
10/100/1000M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km
MODEL3012SS/20

59
10/100/1000M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km
MODEL3012SS/40

60
10/100/1000M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km
MODEL3012SS/60

61
10/100/1000M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM80Km
MODEL3012SS/80

Bộ chuyển đổi Ethernet sang SFP Quang 3Onedata

MODEL301X

62
Fast Ethernet 10/100M,  Khe cắm SFP ( Sử dụng Module quang fast ethernet)
MODEL3010

63
Gigabit Ethernet 10/100/1000M,  Khe cắm SFP ( Sử dụng Module quang Giga ethernet)
MODEL3011

Media Converter Rack-Mount Chassis 3Onedata

RACK2000

64
14 Khe cắm Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn DC + AC
RACK2000A

65
16 Khe cắm Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn DC + AC
RACK2000B

Management Media Converter Rack-mount chassis 3Onedata

RACK1000

66
17 Khe cắm Management Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn DC + AC
RACK1000

EPON System Rack OLT 3Onedata

SW7100R Serial

1
Dual-power supply, 3U height, 8 slots
SW7100R

OLT(Optical Line Terminal) 3Onedata

SW7100 Serial

2
one PON port-SC; one uplink RJ45 interface 10/100/1000Mbps;                                  one RJ45 management interface; one serial port
SW7100-SC

ONU(Optical Network Unit) 3Onedata

SW7204 Serial

3
one SC optical interface,four 10/100Mbps RJ45 interfaces
SW7204-SC

4
one SC optical interface,four 10/100Mbps RJ45 interfaces, 2 port Telephone
SW7204V-SC

PHÂN PHỐI 3ONEDATA: BỘ CHUYỂN ĐỔI E1/V.35/Ethernet 3ONEDATA

Bộ chuyển đổi E1/V.35/FE 3Onedata

1
Bộ chuyển đổi
E1/Ethernet

1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) + 1 cổng Ethernet 10/100M, AC hoặc DC
MODEL7211

2
Bộ chuyển đổi
Frame E1/Ethernet

1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 2.048Mbps 120ohm(RJ-45) + 75ohm(BNC) + 1 cổng Ethernet 10/100M, AC hoặc DC
MODEL7212

3
Bộ chuyển đổi
Frame E1/E/FO

1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 2.048Mbps 120ohm(RJ-45) + 75ohm(BNC) + 1 cổng Ethernet 10/100M + 1 FO 20M, AC hoặc DC
MODEL7213

4
Bộ chuyển đổi
4E1/Ethernet

4 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) + 2 cổng Ethernet 10/100M, RACK 19inch 1U, AC + DC
MODEL7210

5
Bộ chuyển đổi
E1/V.35

1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) + 1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34, AC hoặc DC
MODEL7288

6
Bộ chuyển đổi
Frame E1/V.35

1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+ 75ohm (BNC) + 1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34, AC hoặc DC
MODEL7221

7
Bộ chuyển đổi
V.35/Ethernet

1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34 + 1 cổng Ethernet 10/100M, AC hoặc DC
MODEL7222T

PHÂN PHỐI 3ONEDATA: BỘ CHUYỂN ĐỔI THU PHÁT VIDEO SANG QUANG 3ONEDATA

Bộ thu phát 1 kênh Video – mini VDO 3Onedata

SWV60100 Serial

1
1 Kênh Video, SM, 20Km
SWV60100

2
1 Kênh Video + 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SM, 20Km
SWV60101

Bộ thu phát 2 kênh Video – mini VDO 3Onedata

SWV60200 Serial

3
2 Kênh Video, SM, 20Km
SWV60200

4
2 Kênh Video + 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SM, 20Km
SWV60201

Bộ thu phát 4 kênh Video – mini VDO 3Onedata

SWV60400 Serial

5
4 Kênh Video, SM, 20Km
SWV60400

6
4 Kênh Video + 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SM, 20Km
SWV60401

7
4 Kênh Video +XKênh Audio + YKênh Data (X,Y= 1~4, X+Y≤4)
SWV604XY

Bộ thu phát 8 kênh Video – mini VDO 3Onedata

SWV60800 Serial

8
8 Kênh Video
SWV60800

9
8 Kênh Video +1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SN 20Km
SWV60801

10
8 Kênh Video +XKênh Audio + YKênh Data (X,Y= 1~4, X+Y≤4)
SWV608XY

Bộ thu phát 12 kênh Video – Chassic VDO 3Onedata

SWV61200 Serial

11
12 Kênh Video
SWV61200

12
12 Kênh Video + 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SN 20Km
SWV61201

13
12 Kênh Video + X Kênh Audio + Y Kênh Data (X,Y= 1~4, X+Y≤4)
SWV612XY

Bộ thu phát 16 kênh Video – Chassic VDO 3Onedata
SWV61600 Serial

14
16 Kênh Video
SWV61600

15
16 Kênh Video + 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SM, 20Km
SWV61601

16
16 Kênh Video + XKênh Audio +YKênh Data + ZCổng Ethernet (10/100M)
SWV616XYZL100M

X, Y=1~20;Z=1~8;2X+2Y+4Z≤40

Rack 19 inch – Chassic VDO 3Onedata

R-VDO Serial

17
Rack 19 Inch, 1U, 1 nguồn, 4 khe cắm card video
R-VDO-1000

18
Rack 19 Inch, 2U, 2 nguồn, 16 khe cắm card video
R-VDO-2000

19
Rack 19 Inch, 4U, 2 nguồn, 16 khe cắm card video
R-VDO-4000

Các Option cho VDO 3Onedata

20
Thêm 1 Kênh Audio 1 chiều
1A

21
Thêm 1 Kênh Audio 2 chiều
1A↑↓

22
Thêm 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485)
1D

23
Thêm 1 Kênh I/O
I/O

24
Thêm 1 Kênh FXS/FXO
FXS/FXO

25
Thêm 1 Cổng Ethernet 10/100M
Ethernet

Khoảng cách truyền quang 3Onedata

26
Khoảng cách truyền 40Km cộng thêm vào đơn giá trên
40Km

27
Khoảng cách truyền 60Km cộng thêm vào đơn giá trên
60Km

28
Khoảng cách truyền 80Km cộng thêm vào đơn giá trên
80Km

PHÂN PHỐI 3ONEDATA: BỘ CHUYỂN ĐỔI RS232/485/422 3ONEDATA

Bộ chuyển đổi các tín hiệu RS232-RS485-RS422 3Onedata

1
Bộ chuyển đổi RS232 sang  RS485, DB9
TLC485/9

2
Bộ chuyển đổi RS232 sang  RS485, DB25
TLC485/25

3
Bộ chuyển đổi RS232 sang  RS422, DB9
TLC422/9

4
Bộ chuyển đổi RS232 sang  RS422, DB25
TLC422/25

5
Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485, DB9, Industrial high delicacy port-powered
SW485A

6
Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485, DB9, Công nghiệp, 2500V isolation
SW485WA

7
Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485/422, Industrial, 9-36VDC input, full wire
3000V isolation, DIN-rail Mount, Wall mounting, terminal block
SW485GI/C

8
Bộ lặp tín hiệu Repeater RS485/422, 9-36VDC input, full wire 3000V
isolation, DIN-rail Mount, Wall mounting, terminal block
SW485GI/R

9
Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485/422, 2500V isolation, 1800 Mét
MODEL485P

10
Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485/422, 1800 Mét
MODEL485I

11
Bộ Chống sét RS232, DB9 serial, RXD, TXD, GND 3 line, 5KV isolation
MODEL232I/9

12
Bộ chống sét RS232, DB25 serial, RXD, TXD, GND 3 line, 5KV isolation
MODEL232I/25

13
Cáp chuyển đổi USB sang RS232, USB2.0
USB232

14
Cáp chuyển đổi USB sang RS485/422, USB2.0
USB485

15
Bộ chuyển đổi USB  sang 4 cổng RS232 converter, USB2.0
USB4232

16
Bộ chuyển đổi USB  sang 4 cổng RS485/422 converter, USB2.0
USB4485

17
HUB 4 Port RS485/422, plug and play, 3000V isolation, 3000m
extend
OCTOPUS3000-4

18
HUB 5 Port RS485/422, plug and play, 3000V isolation, 3000m
extend
OCTOPUS3000-5

19
HUB 6 Port RS485/422, plug and play, 3000V isolation, 3000m
extend
OCTOPUS3000-6

20
HUB 7 Port RS485/422, plug and play, 3000V isolation, 3000m
extend
OCTOPUS3000-7

21
HUB 8 Port RS485/422, plug and play, 3000V isolation, 3000m
extend
OCTOPUS3000-8

PHÂN PHỐI 3ONEDATA: MODEM QUANG 3ONEDATA

RS-323/485/422 to E1 converter 3Onedata

1
RS232 to E1 (non-frame E1) converter, AC220V or DC-48V optionnal
E232

2
RS485/422 to E1 converter, AC220V or DC-48V optionnal
E485

E1/V.35/Ethernet to E1 converter 3Onedata

3
E1 over optic fiber modem AC220V or DC-48 optional
MODEL7301S/20

4
FE over optic fiber modem AC220V or DC-48 optional
MODEL7302S/20

5
V.35 over optic fiber modem AC220V or DC-48 optional
MODEL7304S/20

6
Ethernet over optic fiber modem AC220V or DC-48 optional
MODEL7305S/20

G.703 balance (120 ohm) to unbalance (75ohm) converter 3Onedata

7
2M G.703 balance (120ohm) to unbalance (75ohm) converter
TLC703

8
1U, 19 Inch, 16 Slot
TLC703RACK

Modem quang 3onedata 4 E1 ITU-T G.703 PDH Multiplexer

OT120

26
4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km
OT120/20

27
4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km
OT120/40

28
4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km
OT120/60

Modem quang 3onedata 4 E1 ITU-T G.703 + Ethernet PDH Multiplexer

OT120A

26
4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km
OT120A/20

27
4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km
OT120A/40

28
4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km
OT120A/60

Modem quang 3onedata 8 E1 ITU-T G.703 PDH Multiplexer

OT240

33
8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km
OT240/20

34
8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km
OT240/40

35
8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km
OT240/60

Modem quang 3onedata 8 E1 ITU-T G.703 + Ethernet PDH Multiplexer

OT240A

33
8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km
OT240A/20

34
8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km
OT240A/40

35
8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km
OT240A/60

Modem quang 3onedata 16 E1 ITU-T G.703 PDH Multiplexer

OT480

40
16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km
OT480/20

41
16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km
OT480/40

42
16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km
OT480/60

Modem quang 3onedata 16 E1 ITU-T G.703 + Ethernet PDH Multiplexer

OT480A

40
16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km
OT480A/20

41
16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km
OT480A/40

42
16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km
OT480A/60

PHÂN PHỐI 3ONEDATA: MODULE QUANG 3ONEDATA

Module quang 3onedata 155Mbps (100M)

SW3525 Serial

1
MM 850nm, LC Duplex, 2Km (VCSEL, -15~-5dBm,  <-30dBm)
SW3525-24

2
SM 1310nm, LC Duplex, 10Km (FP, -15~-8dBm, <-35dBm)
SW3525-34

3
SM 1310nm, LC Duplex, 20Km (FP, -15~-8dBm, <-36dBm)
SW3525-44

4
SM 1310nm, LC Duplex, 40Km (FP, -14~-8dBm, <-36dBm)
SW3525-54

5
SM 1310nm, LC Duplex, 60Km (FP, -5~0dBm, <-36dBm)
SW3525-64

6
SM 1550nm, LC Duplex, 80Km (DFB, -5~0dBm, <-38dBm)
SW3525-74

7
SM 1550nm, LC Duplex, 100Km (DFB, 0~+5dBm, <-40dBm)
SW3525-84

8
SM 1550nm, LC Duplex, 120Km (DFB, 0~+5dBm, <-42dBm)
SW3525-94

Module quang 3onedata 155Mbps (100M) WDM

SW3525 Serial

9
SM 1310nm, LC Simlex, 10Km (FP, -15~-8dBm, <-35dBm)
SW3525-35

10
SM 1310nm, LC Simlex, 20Km (FP, -15~-8dBm, <-36dBm)
SW3525-45

11
SM 1310nm, LC Simlex, 40Km (FP, -14~-8dBm, <-36dBm)
SW3525-55

12
SM 1310nm, LC Simlex, 60Km (FP, -5~0dBm, <-36dBm)
SW3525-65

13
SM 1550nm, LC Simlex, 80Km (DFB, -5~0dBm, <-38dBm)
SW3525-75

Module quang 3onedata 1.25Gbps (1000M)

SW3825 Serial

14
MM 850nm, LC Duplex, 2Km, (VCSEL, -9~-3dBm, <-17dBm)
SW3825-24

15
SM 1310nm, LC Duplex, 10Km, (FP, -9~-3dBm, <-22dBm)
SW3825-34

16
SM 1310nm, LC Duplex, 20Km, (FP, -9~-3dBm, <-23dBm)
SW3825-44

17
SM 1310nm, LC Duplex, 40Km, (DFB, -5~0dBm, <-24dBm)
SW3825-54

18
SM 1550nm, LC Duplex, 60Km, (DFB, -2~+3dBm, <-24dBm)
SW3825-64

19
SM 1550nm, LC Duplex, 80Km, (DFB, 0~+5dBm, <-24dBm)
SW3825-74

20
SM 1550nm, LC Duplex, 100Km, (DFB, 0~+5dBm, <-24dBm)
SW3825-84

21
SM 1550nm, LC Duplex, 120Km, (DFB, 0~+5dBm, <-32dBm)
SW3825-94

Module quang 3onedata 1.25Gbps (1000M) WDM

SW3825 Serial

22
SM 1310nm, LC Simlex, 10Km, (FP, -9~-3dBm, <-22dBm)
SW3825-35

23
SM 1310nm, LC Simlex, 20Km, (FP, -9~-3dBm, <-23dBm)
SW3825-45

24
SM 1310nm, LC Simlex, 40Km, (DFB, -5~0dBm, <-24dBm)
SW3825-55

25
SM 1550nm, LC Simlex, 60Km, (DFB, -2~+3dBm, <-24dBm)
SW3825-65

26
SM 1550nm, LC Simlex, 80Km, (DFB, 0~+5dBm, <-24dBm)
SW3825-75

Module quang 3onedata 2.5Gbps (2500M)

SW8713 Serial

13
2.5G  dual fiber, multi-mode, SFP, 0.3km, PECL, 3.3V, LC, 850nm
SW8713-51

2.5G  dual fiber, multi-mode, SFP, 2km, PECL, 3.3V, LC, 850nm
SW8713-52

15
2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 10km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm
SW8713-53

16
2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 20km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm
SW8713-54

17
2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 40km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm
SW8713-55

18
2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 60km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm
SW8713-56

19
2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 80km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm
SW8713-57

20
2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 100km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm
SW8713-58

Module quang 3onedata 10Gbps (10000M)

SW9713 Serial

13
10G  dual fiber, Multi-mode, SFP, 0.3km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm
SW9713-51

14
10G  dual fiber, Multi-mode, SFP, 2km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm
SW9713-52

15
10G  dual fiber, single-mode, SFP, 10km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm
SW9713-53

16
10G  dual fiber, single-mode, SFP, 20km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm
SW9713-54

17
10G  dual fiber, single-mode, SFP, 40km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm
SW9713-55

18
10G  dual fiber, single-mode, SFP, 60km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm
SW9713-56

PHÂN PHỐI 3ONEDATA: SERIAL DEVICE SERVER 3ONEDATA

RS232/485/422 sang Ethernet 3onedata

1
1 cổng RS232/485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server
NP301B

2
2 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server
NP302

3
( 1 cổng RS232 + 1 cổng RS485/422) sang Ethernet 10/100M
NP302-1M

4
2 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server
NP302-2M

5
4 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M Serial server
NP304

6
( 2 cổng RS232 + 2 cổng RS485/422) sang Ethernet 10/100M
NP304-2M

7
4 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server
NP304-4M

8
8 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M Serial server
NP308

9
( 4 cổng RS232 + 4 cổng RS485/422) sang Ethernet 10/100M
NP308-4M

10
8 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server
NP308-8M

11
16 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M Serial server
NP316

12
( 8 cổng RS232 + 8 cổng RS485/422) sang Ethernet 10/100M
NP316-8M

13
16 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server
NP316-16M

14
16 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M 2 cổng Ethernet, 1U 19” rack, AC/DC85-265V
NP316E

15
16 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M 2 cổng Ethernet, 1U 19” rack, dual AC/DC85-265V
NP316E-2AC

16
32 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M, 1U 19” rack, AC/DC85-265V
NP332

17
(16 cổng RS232 + 16 cổng RS485/422) sang Ethernet 10/100M, 1U 19” rack, dual AC/DC85-265V
NP332-16M

18
32 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M, 1U 19” rack,  AC/DC85-265V
NP332-32M

PHÂN PHỐI 3ONEDATA: SWITCH CÔNG NGHIỆP 3ONEDATA

Switch quang công nghiệp 3onedata Gigabit + Quản Lý

IES7010 Serial

1
7 cổng Ethernet 10/100Base-Tx + 3 ports SFP (Gigabit), -25~70°C, DC12~36V
IES7010

2
7 cổng Ethernet 10/100Base-Tx + 3 ports SFP (Gigabit), -40~85°C, DC12~36V
IES7010-T

Switch quang công nghiệp 3onedata Fast Ethernet  + Quản Lý

IES608 Serial

3
8 cổng Fast Ethernet 10/100Base-Tx, Management, DC12~36V
IES608

5
6 cổng Ethernet 10/100Base-Tx + 2 cổng Quang Multi-mode 100Base-Fx, 5Km, Management, DC12~36V
IES608-2M

6
6 cổng Ethernet 10/100Base-Tx + 2 cổng Quang Single-mode 100Base-Fx, 20Km,  Management, DC12~36V
IES608-2S

Swich quang công nghiệp 3onedata Fast Ethernet 8 cổng

IES308 Serial

7
8 cổng Fast Ethernet 10/100Base-Tx, DC12~36V
IES308

8
7 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V
IES308-1M

9
7 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V
IES308-1S

10
6 cổng Ethernet 10/100M + 2 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V
IES308-2M

11
6 cổng Ethernet 10/100M + 2 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V
IES308-2S

Switch quang công nghiệp 3onedata Fast Ethernet 5 cổng

IES205 Serial

12
5 cổng Fast Ethernet 10/100Base-Tx, DC12~36V
IES205

13
4 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V
IES205-1M

14
4 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V
IES205-1S

15
3 cổng Ethernet 10/100M + 2 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V
IES205-2M

16
3 cổng Ethernet 10/100M + 2 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V
IES205-2S

Switch quang công nghiệp 3onedata 24 FE + 2 SFP Managed

IES1026 Serial

17
24 port 10/100Base-Tx RJ45 + 2 SFP module 100M, AC/DC 85-265V
IES1026

18
24 port 10/100Base-Tx RJ45 + 2 SFP module 1000M, AC/DC 85-265V
IES1026G

Switch quang công nghiệp 3onedata 12 FE + 12 Fiber Managed

19
12 Cổng 10/100Base-Tx + 12 Cổng 100Base-Fx Managed Ethernet Switch ( Except SFP optical module), AC/DC 85-265V
IES5024

Converter quang công nghiệp 3onedata 1 cổng Fast Ethernet

IMC101 Serial

20
1 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V
IMC101M

21
2 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V
IMC101S

22
1 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V
IMC101SS

Converter quang công nghiệp 3onedata 2 cổng Fast Ethernet

IMC102 Serial

23
2 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V
IMC102M

24
2 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V
IMC102S

25
2 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V
IMC102SS

Note: Thiết bị có cổng quang có thể đặt hàng theo khoảng cách 20K, 40Km, 60Km, 80Km, 120Km

Switch quang công nghiệp 3onedata Layer 2

IES2000 Serial

24
24 10/100M Fast Ethernet ports, 2×10/100/1000M TX, 2×1000M TX/SFP combo ports, 1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES2228

25
24 100M SFP slots,  2×10/100/1000M TX,  2×1000M TX/SFP combo  ports, 1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES2228F

26
48 10/100M Fast Ethernet ports, 2×10/100/1000M TX, 2×1000M SFP Slots
1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES2448C

27
6 10/100/1000M Fast Ethernet ports, 2×1000M TX/SFP combo ports1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES2508

28
24 10/100/1000M TX, 4 SFP slots, 1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES2528

29
48 10/100/1000M TX, 4 gigabit SFP slots, 1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES2552

Switch quang công nghiệp 3onedata Layer 3

IES3000 Serial

30
24 10/100M TX, 4 1000M TX/SFP combo, 1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES3424C

31
24 100M SFP slots, 2 1000M TX,2 1000M TX/SFP combo, 1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES3424F

32
48 10/100M TX, 4 1000M TX/SFP combo, 1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES3448

33
20 10/100/1000M TX, 4 1000M TX/SFP combo, 1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES3524

34
48 10/100/1000M TX, 4 GSFP, 1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES3552

PHÂN PHỐI 3ONEDATA: BỘ CHUYỂN ĐỔI RS232/485/422 SANG QUANG 3ONEDATA

Bộ chuyển đổi RS232-RS485-RS422 sang Quang RING 3onedata

MODEL271

1
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Multi-mode
MODEL271-M

2
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 20Km
MODEL271-S/20

3
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 40Km
MODEL271-S/40

4
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 60Km
MODEL271-S/60

5
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 80Km
MODEL271-S/80

6
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 100Km
MODEL271-S/100

7
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 120Km
MODEL271-S/120

Bộ chuyển đổi RS232-RS485-RS422 sang Quang 3onedata

MODEL277

8
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Multi-mode
MODEL277-M

9
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 20Km
MODEL277-S/20

10
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 40Km
MODEL277-S/40

11
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 60Km
MODEL277-S/60

12
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 80Km
MODEL277-S/80

13
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 100Km
MODEL277-S/100

14
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 120Km
MODEL277-S/120

15
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode WDM 20Km
MODEL277-SS/20

16
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode WDM 40Km
MODEL277-SS/40

17
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode WDM 60Km
MODEL277-SS/60

18
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode WDM 80Km
MODEL277-SS/80

Phân Phối 3Onedata giá cả tốt nhất Việt Nam cho các khách hàng và Đại Lý! 

Phân phối 3Onedata: bộ chuyển đổi quang điện 3onedata – media converter 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối 3Onedata: bộ chuyển đổi e1/v.35/ethernet 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối 3Onedata: bộ chuyển đổi thu phát video sang quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối 3Onedata: bộ chuyển đổi rs232/485/422 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối 3Onedata modem quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối 3Onedata module quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối 3Onedata serial device server 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối 3Onedata switch công nghiệp 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối 3Onedata bộ chuyển đổi rs232/485/422 sang quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất

Để nhận báo giá phân phối 3onedata tại Hà Nội và Sài Gòn tốt nhất, Vui Lòng Liên Hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INTERSYS TOÀN CẦU 

Hotline: 0948.40.70.80
Hotline: 0967.40.70.80
Tel: 024 33 26 27 28
Email: info@intersys.com.vn 
Website: http://intersys.com.vn/ 

Đọc thêm

Rút gọn

Nhập Email để nhận ngay báo giá sản phẩm
  • Kết Nối Với Chúng Tôi

0948.40.70.80 - 098.234.5005