Nhà Phân phối 3Onedata chính hãng giá rẻ trên toàn quốc, đầy đủ CO CQ, giá tốt nhất

Nhà Phân phối 3Onedata chính hãng giá rẻ trên toàn quốc, đầy đủ CO CQ, giá tốt nhất

Phân phối toàn quốc bộ chuyển đổi quang điện media converter 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc bộ chuyển đổi e1/v.35/ethernet 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc bộ chuyển đổi thu phát video sang quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc bộ chuyển đổi rs232/485/422 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc modem quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc module quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc serial device server 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc switch công nghiệp 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc bộ chuyển đổi rs232/485/422 sang quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất

Công ty Intersys Global là nhà phân phối chính hãng các sản phẩm của 3onedata trên toàn quốc.
Sản phẩm do chúng tôi phân phối cam kết luôn là sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO, CQ cho dự án.
Phân phối


Chúng tôi luôn Đảm bảo giá cả tốt nhất Việt Nam cho các khách hàng và Đại Lý! 

Gọi ngay hotline để nhận được hỗ trợ và giá ưu đãi nhất! 

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INTERSYS TOÀN CẦU 
Hotline: 0948.40.70.80 - 0967.40.70.80 
Email: info@intersys.com.vn 
Website: http://intersys.com.vn/ 

Chi tiết các sản phẩm được phân phối bởi công ty Intersys Global:

MEDIA CONVERTER - BỘ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN 3ONEDATA

STT THÔNG SỐ SẢN PHẨM MODEL
Bộ chuyển đổi 1 cổng Fast Ethernet sang Quang MODEL1100
1 1 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 2Km MODEL1100/2
3 1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 20Km MODEL1100S/20
4 1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 40Km MODEL1100S/40
5 1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 60Km MODEL1100S/60
6 1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm DFB 80Km MODEL1100S/80
7 1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm DFB 100Km MODEL1100S/100
8 1 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1550nm APD 120Km MODEL1100S/120
9 1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km MODEL1100SS/20
10 1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km MODEL1100SS/40
11 1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km MODEL1100SS/60
12 1 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 80Km MODEL1100SS/80
Bộ chuyển đổi 1 cổng Fast Ethernet sang Quang MODEL1100M
1 1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, Multi-mode 2Km MODEL1100M/2
2 1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, Multi-mode5Km MODEL1100M/5
3 1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, Single-mode 1310nm 20Km MODEL1100MS/20
4 1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, Single-mode 1310nm 40Km MODEL1100MS/40
5 1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, Single-mode 1310nm 60Km MODEL1100MS/60
9 1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km MODEL1100MSS/20
10 1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km MODEL1100MSS/40
11 1 cổng Ethernet 10/100M, Managed, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km MODEL1100MSS/60
Bộ chuyển đổi 2 cổng Fast Ethernet sang Quang MODEL1200
13 2 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 2Km MODEL1200/2
15 2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 20Km MODEL1200S/20
16 2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 40Km MODEL1200S/40
17 2 cổng Ethernet 10/100M, Single-mode 1310nm 60Km MODEL1200S/60
21 2 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km MODEL1200SS/20
22 2 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km MODEL1200SS/40
23 2 cổng Ethernet 10/100M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km MODEL1200SS/60
Bộ chuyển đổi 2 cổng Fast Ethernet Tag-VLAN sang Quang MODEL1200M
25 2 cổng Ethernet 10/100M, Multi-mode 2Km MODEL1200M/2
27 2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 20Km MODEL1200MS/20
28 2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 40Km MODEL1200MS/40
29 2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, Single-mode 1310nm 60Km MODEL1200MS/60
33 2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1310nm, WDM 20Km MODEL1200MSS/20
34 2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1310nm, WDM 40Km MODEL1200MSS/40
35 2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1550nm DFB, WDM 60Km MODEL1200MSS/60
36 2 cổng Ethernet 10/100M Tag-VLAN, BiDi Single-mode 1550nm DFB, WDM 80Km MODEL1200MSS/80
Bộ chuyển đổi Gigabit Ethernet sang Quang MODEL3012
49 10/100/1000M, Multi-mode 550m MODEL3012/550
50 10/100/1000M, Multi-mode 2Km MODEL3012/2
51 10/100/1000M, Single-mode 1310nm 10Km MODEL3012S/10
52 10/100/1000M, Single-mode 1310nm 20Km MODEL3012S/20
53 10/100/1000M, Single-mode 1310nm 40Km MODEL3012S/40
54 10/100/1000M, Single-mode 1550nm DFB 60Km MODEL3012S/60
55 10/100/1000M, Single-mode 1550nm DFB 80Km MODEL3012S/80
56 10/100/1000M, Single-mode 1550nm APD 100Km MODEL3012S/100
57 10/100/1000M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 10Km MODEL3012SS/10
58 10/100/1000M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 20Km MODEL3012SS/20
59 10/100/1000M, BiDi Single-mode 1310nm, Single-fiber WDM 40Km MODEL3012SS/40
60 10/100/1000M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM 60Km MODEL3012SS/60
61 10/100/1000M, BiDi Single-mode 1550nm DFB, Single-fiber WDM80Km MODEL3012SS/80
Bộ chuyển đổi Ethernet sang SFP Quang MODEL301X
62 Fast Ethernet 10/100M,  Khe cắm SFP ( Sử dụng Module quang fast ethernet) MODEL3010
63 Gigabit Ethernet 10/100/1000M,  Khe cắm SFP ( Sử dụng Module quang Giga ethernet) MODEL3011
Media Converter Rack-Mount Chassis RACK2000
64 14 Khe cắm Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn DC + AC RACK2000A
65 16 Khe cắm Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn DC + AC RACK2000B
Management Media Converter Rack-mount chassis RACK1000
66 17 Khe cắm Management Media Converter, Hỗ trợ 2 nguồn DC + AC RACK1000

 

STT THÔNG SỐ SẢN PHẨM MODEL
EPON System Rack OLT SW7100R Serial
1 Dual-power supply, 3U height, 8 slots SW7100R
OLT(Optical Line Terminal) SW7100 Serial
2 one PON port-SC; one uplink RJ45 interface 10/100/1000Mbps;                                  one RJ45 management interface; one serial port SW7100-SC
ONU(Optical Network Unit) SW7204 Serial
3 one SC optical interface,four 10/100Mbps RJ45 interfaces SW7204-SC
4 one SC optical interface,four 10/100Mbps RJ45 interfaces, 2 port Telephone SW7204V-SC

BỘ CHUYỂN ĐỔI E1/V.35/Ethernet 3ONEDATA

STT   THÔNG SỐ SẢN PHẨM MODEL
Bộ chuyển đổi E1/V.35/FE  
1 Bộ chuyển đổi
E1/Ethernet
1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) + 1 cổng Ethernet 10/100M, AC hoặc DC MODEL7211
2 Bộ chuyển đổi
Frame E1/Ethernet
1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 2.048Mbps 120ohm(RJ-45) + 75ohm(BNC) + 1 cổng Ethernet 10/100M, AC hoặc DC MODEL7212
3 Bộ chuyển đổi
Frame E1/E/FO
1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 2.048Mbps 120ohm(RJ-45) + 75ohm(BNC) + 1 cổng Ethernet 10/100M + 1 FO 20M, AC hoặc DC MODEL7213
4 Bộ chuyển đổi
4E1/Ethernet
4 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) + 2 cổng Ethernet 10/100M, RACK 19inch 1U, AC + DC MODEL7210
5 Bộ chuyển đổi
E1/V.35
1 cổng E1 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC) + 1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34, AC hoặc DC MODEL7288
6 Bộ chuyển đổi
Frame E1/V.35
1 cổng E1 N*64Kbps(N=1-32) 2.048Mbps 120ohm(RJ-45)+ 75ohm (BNC) + 1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34, AC hoặc DC MODEL7221
7 Bộ chuyển đổi
V.35/Ethernet
1 cổng V.35 N*64Kbps(N=1-32) DB-25/34 + 1 cổng Ethernet 10/100M, AC hoặc DC MODEL7222T

   

BỘ CHUYỂN ĐỔI THU PHÁT VIDEO SANG QUANG 3ONEDATA

STT THÔNG SỐ SẢN PHẨM MODEL
Bộ thu phát 1 kênh Video - mini VDO SWV60100 Serial
1 1 Kênh Video, SM, 20Km SWV60100
2 1 Kênh Video + 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SM, 20Km SWV60101
Bộ thu phát 2 kênh Video - mini VDO SWV60200 Serial
3 2 Kênh Video, SM, 20Km SWV60200
4 2 Kênh Video + 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SM, 20Km SWV60201
Bộ thu phát 4 kênh Video - mini VDO SWV60400 Serial
5 4 Kênh Video, SM, 20Km SWV60400
6 4 Kênh Video + 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SM, 20Km SWV60401
7 4 Kênh Video +XKênh Audio + YKênh Data (X,Y= 1~4, X+Y≤4) SWV604XY
Bộ thu phát 8 kênh Video - mini VDO SWV60800 Serial
8 8 Kênh Video SWV60800
9 8 Kênh Video +1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SN 20Km SWV60801
10 8 Kênh Video +XKênh Audio + YKênh Data (X,Y= 1~4, X+Y≤4) SWV608XY
Bộ thu phát 12 kênh Video - Chassic VDO SWV61200 Serial
11 12 Kênh Video SWV61200
12 12 Kênh Video + 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SN 20Km SWV61201
13 12 Kênh Video + X Kênh Audio + Y Kênh Data (X,Y= 1~4, X+Y≤4) SWV612XY
Bộ thu phát 16 kênh Video - Chassic VDO SWV61600 Serial
14 16 Kênh Video SWV61600
15 16 Kênh Video + 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485), SM, 20Km SWV61601
16 16 Kênh Video + XKênh Audio +YKênh Data + ZCổng Ethernet (10/100M) SWV616XY-ZL100M
                       X, Y=1~20;Z=1~8;2X+2Y+4Z≤40  
Rack 19 inch - Chassic VDO R-VDO Serial
17 Rack 19 Inch, 1U, 1 nguồn, 4 khe cắm card video R-VDO-1000
18 Rack 19 Inch, 2U, 2 nguồn, 16 khe cắm card video R-VDO-2000
19 Rack 19 Inch, 4U, 2 nguồn, 16 khe cắm card video R-VDO-4000
Các Option cho VDO  
20 Thêm 1 Kênh Audio 1 chiều 1A
21 Thêm 1 Kênh Audio 2 chiều 1A↑↓
22 Thêm 1 Kênh Data (RS232 hoặc RS485) 1D
23 Thêm 1 Kênh I/O I/O
24 Thêm 1 Kênh FXS/FXO FXS/FXO
25 Thêm 1 Cổng Ethernet 10/100M Ethernet
Khoảng cách truyền quang  
26 Khoảng cách truyền 40Km cộng thêm vào đơn giá trên 40Km
27 Khoảng cách truyền 60Km cộng thêm vào đơn giá trên 60Km
28 Khoảng cách truyền 80Km cộng thêm vào đơn giá trên 80Km

      

BỘ CHUYỂN ĐỔI RS232/485/422 3ONEDATA

STT THÔNG SỐ SẢN PHẨM MODEL
Bộ chuyển đổi các tín hiệu RS232-RS485-RS422  
1 Bộ chuyển đổi RS232 sang  RS485, DB9 TLC485/9
2 Bộ chuyển đổi RS232 sang  RS485, DB25 TLC485/25
3 Bộ chuyển đổi RS232 sang  RS422, DB9 TLC422/9
4 Bộ chuyển đổi RS232 sang  RS422, DB25 TLC422/25
5 Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485, DB9, Industrial high delicacy port-powered SW485A
6 Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485, DB9, Công nghiệp, 2500V isolation SW485WA
7 Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485/422, Industrial, 9-36VDC input, full wire
3000V isolation, DIN-rail Mount, Wall mounting, terminal block
SW485GI/C
8 Bộ lặp tín hiệu Repeater RS485/422, 9-36VDC input, full wire 3000V
isolation, DIN-rail Mount, Wall mounting, terminal block
SW485GI/R
9 Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485/422, 2500V isolation, 1800 Mét MODEL485P
10 Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485/422, 1800 Mét MODEL485I
11 Bộ Chống sét RS232, DB9 serial, RXD, TXD, GND 3 line, 5KV isolation MODEL232I/9
12 Bộ chống sét RS232, DB25 serial, RXD, TXD, GND 3 line, 5KV isolation MODEL232I/25
13 Cáp chuyển đổi USB sang RS232, USB2.0 USB232
14 Cáp chuyển đổi USB sang RS485/422, USB2.0 USB485
15  Bộ chuyển đổi USB  sang 4 cổng RS232 converter, USB2.0 USB4232
16  Bộ chuyển đổi USB  sang 4 cổng RS485/422 converter, USB2.0 USB4485
17 HUB 4 Port RS485/422, plug and play, 3000V isolation, 3000m
extend
OCTOPUS3000-4
18 HUB 5 Port RS485/422, plug and play, 3000V isolation, 3000m
extend
OCTOPUS3000-5
19 HUB 6 Port RS485/422, plug and play, 3000V isolation, 3000m
extend
OCTOPUS3000-6
20 HUB 7 Port RS485/422, plug and play, 3000V isolation, 3000m
extend
OCTOPUS3000-7
21 HUB 8 Port RS485/422, plug and play, 3000V isolation, 3000m
extend
OCTOPUS3000-8

        

MODEM QUANG 3ONEDATA

STT THÔNG SỐ SẢN PHẨM MODEL
RS-323/485/422 to E1 converter  
1 RS232 to E1 (non-frame E1) converter, AC220V or DC-48V optionnal E232
2 RS485/422 to E1 converter, AC220V or DC-48V optionnal E485
E1/V.35/Ethernet to E1 converter  
3 E1 over optic fiber modem AC220V or DC-48 optional MODEL7301S/20
4 FE over optic fiber modem AC220V or DC-48 optional MODEL7302S/20
5 V.35 over optic fiber modem AC220V or DC-48 optional MODEL7304S/20
6 Ethernet over optic fiber modem AC220V or DC-48 optional MODEL7305S/20
G.703 balance (120 ohm) to unbalance (75ohm) converter  
7 2M G.703 balance (120ohm) to unbalance (75ohm) converter TLC703
8 1U, 19 Inch, 16 Slot TLC703RACK
Modem quang 4 E1 ITU-T G.703 PDH Multiplexer OT120
26 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km OT120/20
27 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km OT120/40
28 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km OT120/60
Modem quang 4 E1 ITU-T G.703 + Ethernet PDH Multiplexer OT120A
26 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km OT120A/20
27 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km OT120A/40
28 4 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km OT120A/60
Modem quang 8 E1 ITU-T G.703 PDH Multiplexer OT240
33 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km OT240/20
34 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km OT240/40
35 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km OT240/60
Modem quang 8 E1 ITU-T G.703 + Ethernet PDH Multiplexer OT240A
33 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km OT240A/20
34 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km OT240A/40
35 8 cổng E1 2.048Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km OT240A/60
Modem quang 16 E1 ITU-T G.703 PDH Multiplexer OT480
40 16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km OT480/20
41 16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km OT480/40
42 16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km OT480/60
Modem quang 16 E1 ITU-T G.703 + Ethernet PDH Multiplexer OT480A
40 16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 20Km OT480A/20
41 16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 40Km OT480A/40
42 16 cổng E1 2.0416Kbps 120ohm(RJ-45)+75ohm(BNC), 10/100M Ethernet, RS232/Conselo, Phone, AC+DC, Single-mode 1310nm 60Km OT480A/60

 

MODULE QUANG 3ONEDATA

STT THÔNG SỐ SẢN PHẨM MODEL
Module quang 155Mbps (100M) SW3525 Serial
1 MM 850nm, LC Duplex, 2Km (VCSEL, -15~-5dBm,  <-30dBm) SW3525-24
2 SM 1310nm, LC Duplex, 10Km (FP, -15~-8dBm, <-35dBm) SW3525-34
3 SM 1310nm, LC Duplex, 20Km (FP, -15~-8dBm, <-36dBm) SW3525-44
4 SM 1310nm, LC Duplex, 40Km (FP, -14~-8dBm, <-36dBm) SW3525-54
5 SM 1310nm, LC Duplex, 60Km (FP, -5~0dBm, <-36dBm) SW3525-64
6 SM 1550nm, LC Duplex, 80Km (DFB, -5~0dBm, <-38dBm) SW3525-74
7 SM 1550nm, LC Duplex, 100Km (DFB, 0~+5dBm, <-40dBm) SW3525-84
8 SM 1550nm, LC Duplex, 120Km (DFB, 0~+5dBm, <-42dBm) SW3525-94
Module quang 155Mbps (100M) WDM SW3525 Serial
9 SM 1310nm, LC Simlex, 10Km (FP, -15~-8dBm, <-35dBm) SW3525-35
10 SM 1310nm, LC Simlex, 20Km (FP, -15~-8dBm, <-36dBm) SW3525-45
11 SM 1310nm, LC Simlex, 40Km (FP, -14~-8dBm, <-36dBm) SW3525-55
12 SM 1310nm, LC Simlex, 60Km (FP, -5~0dBm, <-36dBm) SW3525-65
13 SM 1550nm, LC Simlex, 80Km (DFB, -5~0dBm, <-38dBm) SW3525-75
Module quang 1.25Gbps (1000M) SW3825 Serial
14 MM 850nm, LC Duplex, 2Km, (VCSEL, -9~-3dBm, <-17dBm) SW3825-24
15 SM 1310nm, LC Duplex, 10Km, (FP, -9~-3dBm, <-22dBm) SW3825-34
16 SM 1310nm, LC Duplex, 20Km, (FP, -9~-3dBm, <-23dBm) SW3825-44
17 SM 1310nm, LC Duplex, 40Km, (DFB, -5~0dBm, <-24dBm) SW3825-54
18 SM 1550nm, LC Duplex, 60Km, (DFB, -2~+3dBm, <-24dBm) SW3825-64
19 SM 1550nm, LC Duplex, 80Km, (DFB, 0~+5dBm, <-24dBm) SW3825-74
20 SM 1550nm, LC Duplex, 100Km, (DFB, 0~+5dBm, <-24dBm) SW3825-84
21 SM 1550nm, LC Duplex, 120Km, (DFB, 0~+5dBm, <-32dBm) SW3825-94
Module quang 1.25Gbps (1000M) WDM SW3825 Serial
22 SM 1310nm, LC Simlex, 10Km, (FP, -9~-3dBm, <-22dBm) SW3825-35
23 SM 1310nm, LC Simlex, 20Km, (FP, -9~-3dBm, <-23dBm) SW3825-45
24 SM 1310nm, LC Simlex, 40Km, (DFB, -5~0dBm, <-24dBm) SW3825-55
25 SM 1550nm, LC Simlex, 60Km, (DFB, -2~+3dBm, <-24dBm) SW3825-65
26 SM 1550nm, LC Simlex, 80Km, (DFB, 0~+5dBm, <-24dBm) SW3825-75
Module quang 2.5Gbps (2500M) SW8713 Serial
13 2.5G  dual fiber, multi-mode, SFP, 0.3km, PECL, 3.3V, LC, 850nm SW8713-51
  2.5G  dual fiber, multi-mode, SFP, 2km, PECL, 3.3V, LC, 850nm SW8713-52
15 2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 10km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm SW8713-53
16 2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 20km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm SW8713-54
17 2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 40km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm SW8713-55
18 2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 60km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm SW8713-56
19 2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 80km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm SW8713-57
20 2.5G  dual fiber, single-mode, SFP, 100km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm SW8713-58
Module quang 10Gbps (10000M) SW9713 Serial
13 10G  dual fiber, Multi-mode, SFP, 0.3km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm SW9713-51
14 10G  dual fiber, Multi-mode, SFP, 2km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm SW9713-52
15 10G  dual fiber, single-mode, SFP, 10km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm SW9713-53
16 10G  dual fiber, single-mode, SFP, 20km, PECL, 3.3V, LC, 1310nm SW9713-54
17 10G  dual fiber, single-mode, SFP, 40km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm SW9713-55
18 10G  dual fiber, single-mode, SFP, 60km, PECL, 3.3V, LC, 1550nm SW9713-56

 

Serial Device Server 3ONEDATA

STT THÔNG TIN SẢN PHẨM P/N
RS232/485/422 sang Ethernet  
1 1 cổng RS232/485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server NP301B
2 2 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server NP302
3 ( 1 cổng RS232 + 1 cổng RS485/422) sang Ethernet 10/100M NP302-1M
4 2 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server NP302-2M
5 4 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M Serial server NP304
6 ( 2 cổng RS232 + 2 cổng RS485/422) sang Ethernet 10/100M NP304-2M
7 4 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server NP304-4M
8 8 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M Serial server NP308
9 ( 4 cổng RS232 + 4 cổng RS485/422) sang Ethernet 10/100M NP308-4M
10 8 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server NP308-8M
11 16 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M Serial server NP316
12 ( 8 cổng RS232 + 8 cổng RS485/422) sang Ethernet 10/100M NP316-8M
13 16 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M Serial server NP316-16M
14 16 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M 2 cổng Ethernet, 1U 19'' rack, AC/DC85-265V NP316E
15 16 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M 2 cổng Ethernet, 1U 19'' rack, dual AC/DC85-265V NP316E-2AC
16 32 cổng RS232 sang Ethernet 10/100M, 1U 19'' rack, AC/DC85-265V NP332
17 (16 cổng RS232 + 16 cổng RS485/422) sang Ethernet 10/100M, 1U 19'' rack, dual AC/DC85-265V NP332-16M
18 32 cổng RS485/422 sang Ethernet 10/100M, 1U 19'' rack,  AC/DC85-265V NP332-32M

 

SWITCH CÔNG NGHIỆP 3ONEDATA

STT THÔNG TIN SẢN PHẨM MODEL
Switch quang công nghiệp Gigabit + Quản Lý IES7010 Serial
1 7 cổng Ethernet 10/100Base-Tx + 3 ports SFP (Gigabit), -25~70°C, DC12~36V IES7010
2 7 cổng Ethernet 10/100Base-Tx + 3 ports SFP (Gigabit), -40~85°C, DC12~36V IES7010-T
Switch quang công nghiệp Fast Ethernet  + Quản Lý IES608 Serial
3 8 cổng Fast Ethernet 10/100Base-Tx, Management, DC12~36V IES608
5 6 cổng Ethernet 10/100Base-Tx + 2 cổng Quang Multi-mode 100Base-Fx, 5Km, Management, DC12~36V IES608-2M
6 6 cổng Ethernet 10/100Base-Tx + 2 cổng Quang Single-mode 100Base-Fx, 20Km,  Management, DC12~36V IES608-2S
Swich quang công nghiệp Fast Ethernet 8 cổng IES308 Serial
7 8 cổng Fast Ethernet 10/100Base-Tx, DC12~36V IES308
8 7 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V IES308-1M
9 7 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V IES308-1S
10 6 cổng Ethernet 10/100M + 2 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V IES308-2M
11 6 cổng Ethernet 10/100M + 2 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V IES308-2S
Switch quang công nghiệp Fast Ethernet 5 cổng IES205 Serial
12 5 cổng Fast Ethernet 10/100Base-Tx, DC12~36V IES205
13 4 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V IES205-1M
14 4 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V IES205-1S
15 3 cổng Ethernet 10/100M + 2 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V IES205-2M
16 3 cổng Ethernet 10/100M + 2 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V IES205-2S
Switch quang công nghiệp 24 FE + 2 SFP Managed IES1026 Serial
17 24 port 10/100Base-Tx RJ45 + 2 SFP module 100M, AC/DC 85-265V IES1026
18 24 port 10/100Base-Tx RJ45 + 2 SFP module 1000M, AC/DC 85-265V IES1026G
Switch quang công nghiệp 12 FE + 12 Fiber Managed  
19 12 Cổng 10/100Base-Tx + 12 Cổng 100Base-Fx Managed Ethernet Switch ( Except SFP optical module), AC/DC 85-265V IES5024
Converter quang công nghiệp 1 cổng Fast Ethernet IMC101 Serial
20 1 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V IMC101M
21 2 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V IMC101S
22 1 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V IMC101SS
Converter quang công nghiệp 2 cổng Fast Ethernet IMC102 Serial
23 2 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Multi-mode 100M, 5Km, DC12~36V IMC102M
24 2 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V IMC102S
25 2 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng Quang Single-mode 100M, 20Km, DC12~36V IMC102SS
Note: Thiết bị có cổng quang có thể đặt hàng theo khoảng cách 20K, 40Km, 60Km, 80Km, 120Km  
Switch quang công nghiệp L2 IES2000 Serial
24 24 10/100M Fast Ethernet ports, 2×10/100/1000M TX, 2×1000M TX/SFP combo ports, 1 CONSOLE, and standard AC power supply IES2228
25 24 100M SFP slots,  2×10/100/1000M TX,  2×1000M TX/SFP combo  ports, 1 CONSOLE, and standard AC power supply IES2228F
26 48 10/100M Fast Ethernet ports, 2×10/100/1000M TX, 2×1000M SFP Slots 
1 CONSOLE, and standard AC power supply
IES2448C
27 6 10/100/1000M Fast Ethernet ports, 2×1000M TX/SFP combo ports1 CONSOLE, and standard AC power supply IES2508
28 24 10/100/1000M TX, 4 SFP slots, 1 CONSOLE, and standard AC power supply IES2528
29 48 10/100/1000M TX, 4 gigabit SFP slots, 1 CONSOLE, and standard AC power supply IES2552
Switch quang công nghiệp L3 IES3000 Serial
30 24 10/100M TX, 4 1000M TX/SFP combo, 1 CONSOLE, and standard AC power supply IES3424C
31 24 100M SFP slots, 2 1000M TX,2 1000M TX/SFP combo, 1 CONSOLE, and standard AC power supply IES3424F
32 48 10/100M TX, 4 1000M TX/SFP combo, 1 CONSOLE, and standard AC power supply IES3448
33 20 10/100/1000M TX, 4 1000M TX/SFP combo, 1 CONSOLE, and standard AC power supply IES3524
34 48 10/100/1000M TX, 4 GSFP, 1 CONSOLE, and standard AC power supply IES3552

 

BỘ CHUYỂN ĐỔI RS232/485/422 sang Quang 3ONEDATA

STT THÔNG SỐ SẢN PHẨM MODEL
Bộ chuyển đổi RS232-RS485-RS422 sang Quang RING MODEL271
1 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Multi-mode MODEL271-M
2 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 20Km MODEL271-S/20
3 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 40Km MODEL271-S/40
4 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 60Km MODEL271-S/60
5 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 80Km MODEL271-S/80
6 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 100Km MODEL271-S/100
7 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 120Km MODEL271-S/120
Bộ chuyển đổi RS232-RS485-RS422 sang Quang MODEL277
8 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Multi-mode MODEL277-M
9 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 20Km MODEL277-S/20
10 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 40Km MODEL277-S/40
11 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 60Km MODEL277-S/60
12 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 80Km MODEL277-S/80
13 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 100Km MODEL277-S/100
14 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode 120Km MODEL277-S/120
15 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode WDM 20Km MODEL277-SS/20
16 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode WDM 40Km MODEL277-SS/40
17 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode WDM 60Km MODEL277-SS/60
18 Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang Ring Single-mode WDM 80Km MODEL277-SS/80

 

Phân phối toàn quốc bộ chuyển đổi quang điện media converter 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc bộ chuyển đổi e1/v.35/ethernet 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc bộ chuyển đổi thu phát video sang quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc bộ chuyển đổi rs232/485/422 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc modem quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc module quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc serial device server 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc switch công nghiệp 3onedata chính hãng giá rẻ nhất
Phân phối toàn quốc bộ chuyển đổi rs232/485/422 sang quang 3onedata chính hãng giá rẻ nhất

Chúng tôi luôn Đảm bảo giá cả tốt nhất Việt Nam cho các khách hàng và Đại Lý! 

Gọi ngay hotline để nhận được hỗ trợ và giá ưu đãi nhất! 

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INTERSYS TOÀN CẦU 
Hotline: 0948.40.70.80 - 0967.40.70.80 
Email: info@intersys.com.vn 
Website: http://intersys.com.vn/