Intersys Global phân phối cáp mạng LS, LS-VINA trên toàn quốc giá tốt nhất, Cáp mạng LS cat5, LS cat6, UTP, FTP, Cáp quang LS, Cáp tín hiệu LS

Intersys Global phân phối cáp mạng LS, LS-VINA trên toàn quốc giá tốt nhất, Cáp mạng LS cat5, LS cat6, UTP, FTP, Cáp quang LS, Cáp tín hiệu LS

Công Ty Intersys Global tự hào là đại lý phân phối các sản phẩm cáp mạng LS VINA (Korea-Việt Nam), cáp hạ tầng mạng LS Cat5, LS Cat6 UTP, FTP, Cáp quang LS, cáp tín hiệu điều khiển LS ( 18awg, 16awg, cáp tín hiệu RS485 LS ). CÁP CHỐNG CHÁY LS ( LS VINA)

Công Ty INTERSYS GLOBAL tự hào là đại lý phân phối các sản phẩm cáp mạng LS (LS-VINA) (Korea-Việt Nam), cáp hạ tầng mạng LS, dây nhảy LS, cáp quang LS, cáp tín hiệu điều khiển LS ( 18AWG, 16AWG, cáp tín hiệu RS485 LS ), Cáp chống cháy LS (LS -VINA).

phân phối cáp mạng LS, LS-VINA
Hình ảnh: Cáp mạng LS được phân phối bở công ty Intersys

Cáp đồng nhiều đôi dây LS - Multipair Cable LS

CAT 3 UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X025P/GY Dây cáp thoại U/UTP CAT3 ,24AWG,lõi đồng đặc, 25 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT3 25pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey
UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X050P/GY Dây cáp thoại U/UTP CAT3 ,24AWG,lõi đồng đặc, 50 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT3 50pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey
UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X100P/GY Dây cáp thoại U/UTP CAT3 ,24AWG,lõi đồng đặc, 100 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT3 100pairs, 24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey
UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X150P/GY Dây cáp thoại U/UTP CAT3 ,24AWG,lõi đồng đặc, 150 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT3 150pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey
UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X200P/GY Dây cáp thoại U/UTP CAT3 ,24AWG,lõi đồng đặc, 200 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT3 200pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey
CAT 5 UTP-G-C5G-E1VN-M 0.5X050P/GY Dây cáp thoại U/UTP CAT5 ,24AWG,lõi đồng đặc, 50 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT5 50pairs, 24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey
UTP-G-C5G-E1VN-M 0.5X100P/GY Dây cáp thoại U/UTP CAT5,24AWG,lõi đồng đặc, 100 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT5 100pairs, 24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey
CAT5e UTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X002P/GY Dây cáp thoại U/UTP CAT5e,24AWG,lõi đồng đặc, 2 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT5e 2pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey
UTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X025P/GY Dây cáp mạng U/UTP CAT5e ,24AWG,lõi đồng đặc, 25 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT5e 25pairs, 24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

Cáp cat3, cat5 50 đôi LS - Vina
Cáp nhiều đôi - multipair LS - Vina 

 

 

Hình ảnh: Cáp nhiều đôi - Multipair LS - Vina

 

Cáp đồng 4 đôi dây LS - 4 Pair Cable LS
 

U/UTP UTP-E-C5G-E1VL-M 0.5X4P/BL Dây cáp mạng U/UTP CAT5e 4 đôi Eco Friendly, 25AWG,lõi đồng đặc, vỏ PVC, CM, màu xanh
U/UTP CAT5e Eco Friendly 4pairs,25AWG,Solid Copper, PVC, CM, Blue
UTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X4P/xx Dây cáp mạng U/UTP CAT5e,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
U/UTP CAT5e 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx
UTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X4P/BK Dây cáp mạng U/UTP CAT5e ,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,dùng ngoài trời,Màu đen
U/UTP CAT5e 4pairs,,24AWG,Solid Copper,Outdoor, BK
UTP-G-C6G-E1VN-M 0.5X4P/xx Dây cáp mạng U/UTP CAT6,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
U/UTP CAT6 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx
UTP-G-C6G-E1VN-M 0.5X4P/BK Dây cáp mạng U/UTP CAT6 ,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,dùng ngoài trời,Màu đen
U/UTP CAT5 4pairs,,24AWG,Solid Copper,Outdoor, BK
UTP-A-C6G-E1VF-M0.5X4P/xx Dây cáp mạng U/UTP CAT6A,23AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,thế hệ kế tiếp,xx
U/UTP CAT6A 4pairs,23AWG,Solid Copper,PVC,CM,Next Generation,xx
F/UTP FTP-E-C5G-E1VN-M0.5X4P/xx Dây cáp mạng F/UTP CAT5e,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
F/UTP CAT5e 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx
FTP-E-C5G-E1ZN-X0.5X4P/xx Dây cáp mạng F/UTP CAT5e,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ LSZH,xx
F/UTP CAT5e 4pairs,24AWG,Solid Copper,LSZH,xx
FTP-G-C6G-E1VN-M0.5X4P/xx Dây cáp mạng F/UTP CAT6,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
F/UTP CAT6 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx
FTP-G-C6G-E1ZN-X0.5X4P/xx Dây cáp mạng F/UTP CAT6,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ LSZH,xx
F/UTP CAT6 4pairs,24AWG,Solid Copper,LSZH,xx
FTP-A-C6G-E1VN-M0.5X4P/xx Dây cáp mạng F/UTP CAT6A,23AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
F/UTP CAT6A 4pairs,23AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx
FTP-A-C6G-E1ZN-X0.5X4P/xx Dây cáp mạng F/UTP CAT6A,23AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ LSZH,xx
F/UTP CAT6A 4pairs,23AWG,Solid Copper,LSZH,xx
SF/UTP SFP-E-C5G-E1VN-M 0.5x004P/GY Dây cáp mạng SF/UTP CAT5e,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
SF/UTP CAT5e 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey
SFP-G-C6G-E1VN-M 0.5x004P/GY Dây cáp mạng SF/UTP CAT6,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
SF/UTP CAT6 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey
S/FTP SSP-G-C7G-E1VN-M0.5X004P/xx Dây cáp mạng S/FTP CAT7,23AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
S/FTP CAT7 4pairs,23AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx
SSP-G-C7G-E1ZN-X0.5X004P/xx Dây cáp mạng S/FTP CAT7,23AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ LSZH,xx
S/FTP CAT7 4pairs,23AWG,Solid Copper,LSZH,xx
 
Cáp mạng cat6 LS - Vina 

Hình ảnh: Cáp mạng Cat6 LS - Vina

Cáp mạng cat5 LS - Vina

Hình ảnh: Cáp mạng Cat5 LS - Vina


 Cáp đồng trục LS - Coaxial Cable LS
 

RG type RG(6) BK Cáp đồng trục RG6,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 60%,vỏ PVC,Màu đen
RG 6 Cable,60% Aluminum Braid Wire Wire,PVC,Black
RG(11) BK Cáp đồng trục RG11,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 60%,vỏ PVC,Màu đen
RG 11 Cable ,60% Aluminum Braid Wire,PVC,Black
HFBT type 5C-HFBT BK Cáp đồng trục HFBT 5C,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 60%,vỏ PVC,Màu đen
HFBT 5C ,60% Aluminum Braid Wire,PVC,Black
7C-HFBT(1/1.80A/45B) BK Cáp đồng trục HFBT 7C,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 45%,vỏ PVC,Màu đen
HFBT 7C ,45% Aluminum Braid Wire,PVC,Black
10C-HFBT BK Cáp đồng trục HFBT 10C,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 60%,vỏ PVC,lõi đồng,Màu đen
HFBT 10C , 60% Aluminum Braid Wire,PVC,Copper,Black
10C-HFBT-CCA Cáp đồng trục HFBT 10C,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 60%,vỏ PVC,lõi nhôm mạ đồng,Màu đen
HFBT 10C , 60% Aluminum Braid Wire, PVC, Copper Clad Aluminum, Black
UL2919-AME-S
2PX24AWG(34/0.18TA)
Cáp tín hiệu UL2919 2Px24AWG,lớp PE bọc cách điện lõi đồng,bọc ngoài là lớp AL/Mylar
tape,vỏ PVC(Loại RS485)
UL 2919 TSP # 24 AWG 2P,PE Insulated, AL/Mylar Tap, Drain Wire,PVC Sheath
Communication Cable(RS485 type)
 

Cáp đồng trục LS - LS Coaxial Cable

Hình ảnh: Cáp đồng trục LS - LS Coaxial Cable

Giải pháp cáp quang LS - FO Solution LS
 

  DT-NVTKVXX/ARR
MG2XX(02N3.0OR)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,2 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um, 2 Core,PVC,Orange
DT-NVTKVXX/ARR
MG4XX(04N5.3OR)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,4 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um,4 Cores,PVC,Orange
DT-NVTKVXX/ARR
MG6XX(06N5.7OR)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,6 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um,6 Cores,PVC,Orange
DT-NVTKVXX/ARR
MG8XX(08N6.0OR)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,8 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um,8 Cores,PVC,Orange
DT-NVTKVXX/ARR
MG12X(12N6.7OR)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,12 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um,12 Cores,PVC,Orange
DT-NVTKVXX/ARR
MG24X(24N9.2OR)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,24 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um,24 Cores,PVC,Orange
DT-NVTKVXX/ARP
MX2XX(02N4.5AQ)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,2 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,2 Cores,PVC,Aqua
DT-NVSKVXX/ARR
MX4XX(04N5.3AQ)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,4 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,4 Cores,PVC,Aqua
DT-NVTKZXX/ARX
MX6XX(06N5.7AQ)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,6 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,6 Cores,PVC,Aqua
DT-NVTKVXX/ARR
MX8XX(08N6.0AQ)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,8 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,8 Cores,PVC,Aqua
DT-NVTKZXX/ARX
MX12X(12N6.7AQ)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,12 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,12 Cores,PVC,Aqua
DT-NVSKVXX/ARR
MX24X(24N9.2AQ)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,24 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,24 Cores,PVC,Aqua
DT-NVTKVXX/ARR
SE2XX(02N4.5YL)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,2 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,2 Cores,PVC,Yellow
DT-NVTKVXX/ARR
SE4XX(04N5.3YL)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,4 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,4 Cores,PVC,Yellow
DT-NVTKVXX/ARR
SE6XX(06N5.7YL)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,6 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,6 Cores,PVC,Yellow
DT-NVTKVXX/ARR
SE8XX(08N6.0YL)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,8 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,8 Cores,PVC,Yellow
DT-NVTKVXX/ARR
SE12X(12N6.7YL)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,12 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,12 Cores,PVC,Yellow
DT-NVTKVXX/ARR
SE24X(24N9.8YL)
Cáp quang dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,24 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,24 Cores,PVC,Yellow
LT-DJBGEXX/BRN
MG4XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,4 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 4 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
MG6XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,6 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 6 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
MG8XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,8 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 8 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
MG12XX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,12 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 12 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
MG24XX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,24 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 24 Cores, 2.0mm Tube Diameter,Single
PE Jacket, Non Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
MX4XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,4 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um,4 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
MX8XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,8 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um,8 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
MX12XX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,12 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um,12 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
MX24XX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,24 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um,24 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
SE4XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,4 lõi
quang,vỏ dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong
ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode Enhanced, 9/125um, 4 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
SE6XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,6 lõi
quang,vỏ dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong
ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode Enhanced, 9/125um, 6 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
SE8XXX(04T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,8 lõi
quang,vỏ dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong
ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode Enhanced, 9/125um,8 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
SE12XX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,12 lõi
quang,vỏ dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong
ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode Enhanced, 9/125um, 12 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGEXX/BRN
SE24XX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,24 lõi
quang,vỏ dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong
ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode Enhanced, 9/125um, 24 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
MG4XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,4 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 4 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
MG8XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,8 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 8 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
MG12XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,12 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 12 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
MG24XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,24 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 24 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
MX4XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,4 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um, 4 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
MX8XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,8 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um, 8 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
MX12XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,12 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um, 12 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
MX24XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,24 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um, 24 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
SE4XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,4 lõi
quang,vỏ dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode, 9/125um, 4 Core, Single PE Jacket, Single Armor,Black
(Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
SE8XXX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,8 lõi
quang,vỏ dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode, SM, 9/125um, 8 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
SE12XX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,12 lõi
quang,vỏ dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode, SM, 9/125um, 12 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
LT-DJBGSEX/BRN
SE24XX(06T2.00)
Cáp quang dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,24 lõi
quang,vỏ dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode, SM, 9/125um, 24 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)
 

Cáp quang LS - Vina

Hình ảnh: Cáp Quang LS - LS Fiber Cable

LS VINA CABLE CAT5 SOLUTION
 
1, UTP-G-C5G-E1VN-M 0.5X004P/GY LS UTP Cat.5e 4 pairs,CM,Grey.
2, U LS-PP-UC5E-24P 24-Port Cat.5 Unshielded Patch Panel (110 type).
3, LS-MP-UC5E-RJ45-S Category 5E Unshielded Modular Plug.
RJ45
1, LS-PC-UC5E-xx-030 Dây nhảy cáp UTP CAT5e,có mã màu T568B,3m,vỏ PVC,xx
Unshielded CAT5e Patch Cord w/ T568B Wiring, 3m,PVC,xx
2, LS-MJ-UC5-BL-EX 180o Category 5 Unshielded Modular
Jack w/T568A/B Label, Blue
3, LS-FP-US-1PORT Nắp ổ cắm mạng(113x70) kiểu US,1 cổng
1-Port US type Single Gang Faceplate (113X70)
4, LS-FP-US-2PORT Nắp ổ cắm mạng(113x70) kiểu US,2 cổng
2-Port US type Single Gang Faceplate (113X70)
 
LS VINA CABLE CAT6 SOLUTION 
 
 1, UTP-G-C6G-E1VN-M : 0.5X004P/xx LS UTP CAT6 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx (Test at 250MHz,1Gpbs)
2, LS-PP-UC6-24P-EX 24-Port Cat.6 Unshielded Patch Panel (110 type)
3, LS-MP-UC6-RJ45 Category 6 Unshielded Modular Plug
RJ45
1, LS-PC-UC6-xx-030 Dây nhảy cáp UTP CAT6,có mã màu T568B,3m,vỏ PVC,xx
Unshielded CAT6 Patch Cord w/ T568B Wiring, 3m, PVC,xx
2, LS-MJ-UC6-BL-EX 180o Category 6 Unshielded Modular
Jack w/T568A/B Label, Blue
3, LS-FP-US-1PORT Nắp ổ cắm mạng(113x70) kiểu US,1 cổng 1-Port US type Single Gang Faceplate (113X70)
4, LS-FP-US-2PORT Nắp ổ cắm mạng(113x70) kiểu US,2 cổng 2-Port US type Single Gang Faceplate (113X70)
FACE PLATES & SURFACE MOUNT BOXES
1, LS-FP-US-4PORT 4-Port Single Gang Faceplate (113x70)
2, LS-FP-US-6PORT Nắp ổ cắm mạng(113x70) kiểu US , 6-Port US type Single Gang Faceplate (113X70)
3, LS-BB-11572-38 Đế âm tường kiểu US US Type Single Gang Back Box
4, LS-MP-BOOT-BL-A Modular Plug Cap (Boot),Blue
PATCH PANEL UTP/STP & CABLE MANAGEMENT
1,LS-PP-UC6A-24P-WM-SI Bản đấu nối cáp UTP CAT6A,24 cổng dạng IDC nhỏ gọn, có thanh quản lý cáp,UL Listed và RoHS
24-Port Unshielded CAT6A Patch Panel of Slim IDC w/ wire management
2, LS-PP-MD-WM Thanh quản lý cáp cho Bản đấu nối cáp đồng dạng rỗng,kiểu lắp mô-đun
Wire management for Module Type Empty Patch Panel
3, LS-PP-UC5E-48P Bản đấu nối cáp UTP CAT5e,48 cổng,UL Listed và RoHS
48-Port Unshielded CAT5e Patch Panel,UL Listed & RoHS Compliant
4, LS-PP-UC6-48P-WM Bản đấu nối cáp UTP CAT6,48 cổng,có thanh quản lý cáp,UL Listed và RoHS
5, 48-Port Unshielded CAT6 Patch Panel with wire management,UL Listed & RoHS Compliant

PATCHCORD 
 
1, LS-PC-UC6-xx-010 Unshielded CAT6 Patch Cord w/ T568B Wiring, 1m, PVC,xx
2, LS-PC-UC6-xx-020 Unshielded CAT6 Patch Cord w/ T568B Wiring, 2m, PVC,xx
3, LS-PC-UC5E-xx-010 Unshielded CAT5e Patch Cord w/ T568B Wiring, 1m,PVC,xx
4, LS-PC-UC5E-xx-020 Unshielded CAT5e Patch Cord w/ T568B Wiring, 2m,PVC,xx
5, LS-PC-UC5E-xx-050 Unshielded CAT5e Patch Cord w/ T568B Wiring, 5m,PVC,xx
6, LS-PC-UC5E-xx-100 Unshielded CAT5e Patch Cord w/ T568B Wiring, 10m,PVC,xx.
 
Sản phẩm được Phân phối bởi:
Công ty intersys Global phân phối cáp mạng LS - Vina giá rẻ trên toàn quốc
Hình ảnh: Công ty intersys Global phân phối cáp mạng LS - Vina giá rẻ trên toàn quốc

 
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INTERSYS TOÀN CẦU
 
VPHN: Tầng 5, Số 7-C8, Ngõ 261 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy, Hà Nội
 
TP.HCM: Số 736/182 Lê Đức Thọ P15, Quận Gò Vấp, TP.HCM
 
Tell: (024) 33 26 27 28
 
Hotline: 0948.40.70.80
 
Đầy đủ chứng nhận CO, CQ của hãng và các giấy tờ khác cho dự án!

Chúng tôi Chuyên cung cấp và phân phối thiết bị mạng chuyên nghiệp cho dự án công trình xây dựng, trong công nghiệp và xây dựng: Switch Cisco, Bộ chuyển đổi quang điện 3onedata, module quang, cáp mạng, cáp quang, tủ mạng, UPS....