CÁP LS VINA

INTERSYS TOÀN CẦU PHÂN PHỐI CÁP MẠNG LS VINA, CÁP ĐỒNG TRỤC LS VINA, CÁP QUANG LS VINA, CÁP TÍN HIỆU LS VINA, CÁP ĐIỀU KHIỂN LS VINA, CÁP CHỐNG CHÁY LS VINA CHÍNH HÃNG TRÊN TOÀN QUỐC GIÁ TỐT NHẤT
INTERSYS GLOBAL tự hào là đại lý phân phối Cáp Mạng LS VINA (Korea-Việt Nam) trên toàn quốc bao gồm: Cáp Mạng LS VINA Cat5, Cáp Mạng LS VINA Cat6, Cáp Mạng LS VINA UTP, Cáp Mạng LS VINA FTP, Cáp quang LS VINA, Cáp Đồng Trục LS VINA, Cáp Tín Hiệu LS VINA, Cáp Điều Khiển LS VINA ( 16AWG, 18AWG, 20AWG, 22AWG, 24AWG cáp tín hiệu RS485 LS ). CÁP CHỐNG CHÁY LS VINA.

Chúng tôi nhận giao hàng nhanh Cáp Mạng LS VINA cho các công trình và dự án tại Hà Nội và Sài Gòn cũng như trên toàn quốc. Đầy đủ chứng nhận CO, CQ của hãng và các giấy tờ khác cho dự án!
Chúng tôi luôn Đảm bảo Phân Phối Cáp Mạng LS VINA giá cả tốt nhất Việt Nam cho các khách hàng và Đại Lý! 
Để nhận báo giá Phân Phối Cáp Mạng LS VINA, Cáp Quang LS VINA, Cáp Tín Hiệu LS VINA, Cáp Điều Khiển LS VINA, Cáp Chống Cháy LS VINA tại Hà Nội và Sài Gòn tốt nhất, Vui Lòng Liên Hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INTERSYS TOÀN CẦU 

Hotline: 0948.40.70.80
Hotline: 0967.40.70.80
Tel: 024 33 26 27 28
Email: info@intersys.com.vn 
Website: http://intersys.com.vn/ 

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG CÁP MẠNG LS VINA, CÁP QUANG LS VINA, CÁP TÍN HIỆU LS VINA, CÁP ĐIỀU KHIỂN LS VINA, CÁP CHỐNG CHÁY LS VINA
Phân Phối Cáp Mạng LS VINA : Cáp Đồng Nhiều Đôi Dây LS VINA – Multipair Cable LS VINA

CAT 3
UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X025P/GY
Dây cáp thoại LS VINA U/UTP CAT3 ,24AWG,lõi đồng đặc, 25 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám U/UTP CAT3 25pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X050P/GY
Dây cáp thoại LS VINA U/UTP CAT3 ,24AWG,lõi đồng đặc, 50 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT3 50pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X100P/GY
Dây cáp thoại LS VINA U/UTP CAT3 ,24AWG,lõi đồng đặc, 100 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT3 100pairs, 24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X150P/GY
Dây cáp thoại LS VINA U/UTP CAT3 ,24AWG,lõi đồng đặc, 150 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT3 150pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X200P/GY
Dây cáp thoại LS VINA U/UTP CAT3 ,24AWG,lõi đồng đặc, 200 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT3 200pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

CAT 5
UTP-G-C5G-E1VN-M 0.5X050P/GY
Dây cáp thoại LS VINA U/UTP CAT5 ,24AWG,lõi đồng đặc, 50 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT5 50pairs, 24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

UTP-G-C5G-E1VN-M 0.5X100P/GY
Dây cáp thoại LS VINA U/UTP CAT5,24AWG,lõi đồng đặc, 100 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT5 100pairs, 24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

CAT5e
UTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X002P/GY
Dây cáp thoại LS VINA U/UTP CAT5e,24AWG,lõi đồng đặc, 2 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT5e 2pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

UTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X025P/GY
Dây cáp mạng LS VINA U/UTP CAT5e ,24AWG,lõi đồng đặc, 25 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
U/UTP CAT5e 25pairs, 24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

Phân Phối Cáp Mạng LS VINA : Cáp Đồng 4 Đôi Dây LS VINA – 4 Pair Cable LS VINA

U/UTP

UTP-E-C5G-E1VL-M 0.5X4P/BL
Dây cáp mạng LS VINA U/UTP CAT5e 4 đôi Eco Friendly, 25AWG,lõi đồng đặc, vỏ PVC, CM, màu xanh U/UTP CAT5e Eco Friendly 4pairs,25AWG,Solid Copper, PVC, CM, Blue

UTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X4P/xx
Dây cáp mạng LS VINA U/UTP CAT5e,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
U/UTP CAT5e 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx

UTP-E-C5G-E1VN-M 0.5X4P/BK
Dây cáp mạng LS VINA U/UTP CAT5e ,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,dùng ngoài trời,Màu đen
U/UTP CAT5e 4pairs,,24AWG,Solid Copper,Outdoor, BK

UTP-G-C6G-E1VN-M 0.5X4P/xx
Dây cáp mạng LS VINA U/UTP CAT6,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
U/UTP CAT6 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx

UTP-G-C6G-E1VN-M 0.5X4P/BK
Dây cáp mạng LS VINA U/UTP CAT6 ,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,dùng ngoài trời,Màu đen
U/UTP CAT5 4pairs,,24AWG,Solid Copper,Outdoor, BK

UTP-A-C6G-E1VF-M0.5X4P/xx
Dây cáp mạng LS VINA U/UTP CAT6A,23AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,thế hệ kế tiếp,xx
U/UTP CAT6A 4pairs,23AWG,Solid Copper,PVC,CM,Next Generation,xx

F/UTP

FTP-E-C5G-E1VN-M0.5X4P/xx
Dây cáp mạng LS VINA F/UTP CAT5e,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
F/UTP CAT5e 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx

FTP-E-C5G-E1ZN-X0.5X4P/xx
Dây cáp mạng LS VINA F/UTP CAT5e,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ LSZH,xx
F/UTP CAT5e 4pairs,24AWG,Solid Copper,LSZH,xx

FTP-G-C6G-E1VN-M0.5X4P/xx
Dây cáp mạng LS VINA F/UTP CAT6,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
F/UTP CAT6 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx

FTP-G-C6G-E1ZN-X0.5X4P/xx
Dây cáp mạng LS VINA F/UTP CAT6,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ LSZH,xx
F/UTP CAT6 4pairs,24AWG,Solid Copper,LSZH,xx

FTP-A-C6G-E1VN-M0.5X4P/xx
Dây cáp mạng LS VINA F/UTP CAT6A,23AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
F/UTP CAT6A 4pairs,23AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx

FTP-A-C6G-E1ZN-X0.5X4P/xx
Dây cáp mạng  LS VINA F/UTP CAT6A,23AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ LSZH,xx
F/UTP CAT6A 4pairs,23AWG,Solid Copper,LSZH,xx

SF/UTP

SFP-E-C5G-E1VN-M 0.5x004P/GY
Dây cáp mạng  LS VINA SF/UTP CAT5e,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
SF/UTP CAT5e 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

SFP-G-C6G-E1VN-M 0.5x004P/GY
Dây cáp mạng LS VINA SF/UTP CAT6,24AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,Màu xám
SF/UTP CAT6 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,Grey

S/FTP

SSP-G-C7G-E1VN-M0.5X004P/xx
Dây cáp mạng LS VINA S/FTP CAT7,23AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ PVC,CM,xx
S/FTP CAT7 4pairs,23AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx

SSP-G-C7G-E1ZN-X0.5X004P/xx
Dây cáp mạng LS VINA S/FTP CAT7,23AWG,lõi đồng đặc, 4 đôi,vỏ LSZH,xx
S/FTP CAT7 4pairs,23AWG,Solid Copper,LSZH,xx

Phân Phối Cáp Đồng Trục LS VINA – Coaxial Cable LS VINA

RG type
RG(6) BK
Cáp đồng trục LS VINA RG6,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 60%,vỏ PVC,Màu đen
RG 6 Cable,60% Aluminum Braid Wire Wire,PVC,Black

RG(11) BK
Cáp đồng trục LS VINA RG11,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 60%,vỏ PVC,Màu đen
RG 11 Cable ,60% Aluminum Braid Wire,PVC,Black

HFBT type
5C-HFBT BK
Cáp đồng trục LS VINA HFBT 5C,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 60%,vỏ PVC,Màu đen
HFBT 5C ,60% Aluminum Braid Wire,PVC,Black

7C-HFBT(1/1.80A/45B) BK
Cáp đồng trục LS VINA HFBT 7C,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 45%,vỏ PVC,Màu đen
HFBT 7C ,45% Aluminum Braid Wire,PVC,Black

10C-HFBT BK
Cáp đồng trục LS VINA HFBT 10C,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 60%,vỏ PVC,lõi đồng,Màu đen
HFBT 10C , 60% Aluminum Braid Wire,PVC,Copper,Black

10C-HFBT-CCA
Cáp đồng trục LS VINA HFBT 10C,mức độ phủ của lớp lưới nhôm là 60%,vỏ PVC,lõi nhôm mạ đồng,Màu đen
HFBT 10C , 60% Aluminum Braid Wire, PVC, Copper Clad Aluminum, Black

UL2919-AME-S
2PX24AWG(34/0.18TA)

Cáp tín hiệu LS VINA UL2919 2Px24AWG,lớp PE bọc cách điện lõi đồng,bọc ngoài là lớp AL/Mylar
tape,vỏ PVC(Loại RS485)
UL 2919 TSP # 24 AWG 2P,PE Insulated, AL/Mylar Tap, Drain Wire,PVC Sheath
Communication Cable(RS485 type)

Phân Phối Cáp Quang LS VINA – FO Solution LS VINA

DT-NVTKVXX/ARR
MG2XX(02N3.0OR)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,2 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um, 2 Core,PVC,Orange

DT-NVTKVXX/ARR
MG4XX(04N5.3OR)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,4 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um,4 Cores,PVC,Orange

DT-NVTKVXX/ARR
MG6XX(06N5.7OR)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,6 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um,6 Cores,PVC,Orange

DT-NVTKVXX/ARR
MG8XX(08N6.0OR)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,8 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um,8 Cores,PVC,Orange

DT-NVTKVXX/ARR
MG12X(12N6.7OR)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,12 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um,12 Cores,PVC,Orange

DT-NVTKVXX/ARR
MG24X(24N9.2OR)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM2,50/125um,24 lõi quang,vỏ PVC,Màu cam
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM2, 50/125um,24 Cores,PVC,Orange

DT-NVTKVXX/ARP
MX2XX(02N4.5AQ)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,2 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,2 Cores,PVC,Aqua

DT-NVSKVXX/ARR
MX4XX(04N5.3AQ)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,4 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,4 Cores,PVC,Aqua

DT-NVTKZXX/ARX
MX6XX(06N5.7AQ)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,6 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,6 Cores,PVC,Aqua

DT-NVTKVXX/ARR
MX8XX(08N6.0AQ)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,8 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,8 Cores,PVC,Aqua

DT-NVTKZXX/ARX
MX12X(12N6.7AQ)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,12 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,12 Cores,PVC,Aqua

DT-NVSKVXX/ARR
MX24X(24N9.2AQ)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đa mốt,OM3,50/125um,24 lõi quang,vỏ PVC,Màu xanh ngọc
Indoor,Tight Buffer,Multimode, OM3, 50/125um,24 Cores,PVC,Aqua

DT-NVTKVXX/ARR
SE2XX(02N4.5YL)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,2 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,2 Cores,PVC,Yellow

DT-NVTKVXX/ARR
SE4XX(04N5.3YL)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,4 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,4 Cores,PVC,Yellow

DT-NVTKVXX/ARR
SE6XX(06N5.7YL)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,6 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,6 Cores,PVC,Yellow

DT-NVTKVXX/ARR
SE8XX(08N6.0YL)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,8 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,8 Cores,PVC,Yellow

DT-NVTKVXX/ARR
SE12X(12N6.7YL)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,12 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,12 Cores,PVC,Yellow

DT-NVTKVXX/ARR
SE24X(24N9.8YL)

Cáp quang LS VINA dùng trong nhà,loại Tight Buffer,Đơn mốt nâng cao,9/125um,24 lõi quang,vỏ PVC,Màu vàng
Indoor,Tight Buffer,Singlemode Enhanced, 9/125um,24 Cores,PVC,Yellow

LT-DJBGEXX/BRN
MG4XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,4 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 4 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
MG6XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,6 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 6 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
MG8XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,8 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 8 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
MG12XX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,12 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 12 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
MG24XX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,24 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 24 Cores, 2.0mm Tube Diameter,Single
PE Jacket, Non Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
MX4XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,4 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um,4 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
MX8XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,8 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um,8 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
MX12XX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,12 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um,12 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
MX24XX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,24 lõi quang,vỏ
dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um,24 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
SE4XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,4 lõi
quang,vỏ dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong
ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode Enhanced, 9/125um, 4 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
SE6XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,6 lõi
quang,vỏ dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong
ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode Enhanced, 9/125um, 6 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
SE8XXX(04T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,8 lõi
quang,vỏ dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong
ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode Enhanced, 9/125um,8 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
SE12XX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,12 lõi
quang,vỏ dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong
ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode Enhanced, 9/125um, 12 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGEXX/BRN
SE24XX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,24 lõi
quang,vỏ dơn PE,không có giáp bảo vệ,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời phải luồn cáp trong
ống)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode Enhanced, 9/125um, 24 Cores,Single PE Jacket, Non
Armor,Black (Note: Using a conduit for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
MG4XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,4 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 4 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
MG8XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,8 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 8 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
MG12XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,12 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 12 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
MG24XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM2,50/125um,24 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM2, 50/125um, 24 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
MX4XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,4 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um, 4 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
MX8XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,8 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um, 8 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
MX12XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,12 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um, 12 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
MX24XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đa mốt,OM3,50/125um,24 lõi quang,vỏ
dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Multimode, OM3, 50/125um, 24 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
SE4XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,4 lõi
quang,vỏ dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode, 9/125um, 4 Core, Single PE Jacket, Single Armor,Black
(Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
SE8XXX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,8 lõi
quang,vỏ dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode, SM, 9/125um, 8 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
SE12XX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,12 lõi
quang,vỏ dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode, SM, 9/125um, 12 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

LT-DJBGSEX/BRN
SE24XX(06T2.00)

Cáp quang LS VINA dùng cả trong nhà/ngoài trời,loại Loose Tube,Đơn mốt nâng cao,9/125um,24 lõi
quang,vỏ dơn PE,có giáp bảo vệ đơn,Màu đen (Chú ý: Nếu lắp ngoài trời có thể chôn cáp trực tiếp)
Outdoor/Indoor, Loose Tube,Singlemode, SM, 9/125um, 24 Core, Single PE Jacket, Single
Armor,Black (Note: Direct burial for outdoor)

Phân Phối Cáp Mạng LS VINA CAT5 Cable Solution
1, Cáp Mạng Cat5 LS VINA UTP-G-C5G-E1VN-M 0.5X004P/GY LS UTP Cat.5e 4 pairs,CM,Grey.
2, Cáp Mạng Cat5 LS VINA U LS-PP-UC5E-24P 24-Port Cat.5 Unshielded Patch Panel (110 type).
3, Cáp Mạng Cat5 LS VINA LS-MP-UC5E-RJ45-S Category 5E Unshielded Modular Plug.RJ45
1, Cáp Mạng Cat5 LS VINA LS-PC-UC5E-xx-030 Dây nhảy cáp UTP CAT5e,có mã màu T568B,3m,vỏ PVC,xx
Unshielded CAT5e Patch Cord w/ T568B Wiring, 3m,PVC,xx
2,Cáp Mạng Cat5 LS VINA LS-MJ-UC5-BL-EX 180o Category 5 Unshielded Modular
Jack w/T568A/B Label, Blue
3,Cáp Mạng Cat5 LS VINA LS-FP-US-1PORT Nắp ổ cắm mạng(113×70) kiểu US,1 cổng 1-Port US type Single Gang Faceplate (113X70)
4,Cáp Mạng Cat5 LS VINA LS-FP-US-2PORT Nắp ổ cắm mạng(113×70) kiểu US,2 cổng 2-Port US type Single Gang Faceplate (113X70)

Phân Phối Cáp Mạng LS VINA Cat6 Cable Solution 
1, Cáp Mạng Cat6 LS VINA UTP-G-C6G-E1VN-M : 0.5X004P/xx LS UTP CAT6 4pairs,24AWG,Solid Copper,PVC,CM,xx (Test at 250MHz,1Gpbs)
2, Cáp Mạng Cat6 LS VINA LS-PP-UC6-24P-EX 24-Port Cat.6 Unshielded Patch Panel (110 type)
3, Cáp Mạng Cat6 LS VINA LS-MP-UC6-RJ45 Category 6 Unshielded Modular Plug RJ45
1, Cáp Mạng Cat6 LS VINA LS-PC-UC6-xx-030 Dây nhảy cáp UTP CAT6,có mã màu T568B,3m,vỏ PVC,xx Unshielded CAT6 Patch Cord w/ T568B Wiring, 3m, PVC,xx
2, Cáp Mạng Cat6 LS VINA LS-MJ-UC6-BL-EX 180o Category 6 Unshielded Modular Jack /T568A/B Label, Blue
3, Cáp Mạng Cat6 LS VINA LS-FP-US-1PORT Nắp ổ cắm mạng(113×70) kiểu US,1 cổng 1-Port US type Single Gang Faceplate (113X70)
4, Cáp Mạng Cat6 LS VINA LS-FP-US-2PORT Nắp ổ cắm mạng(113×70) kiểu US,2 cổng 2-Port US type Single Gang Faceplate (113X70)

Phân Phối Nhân Mặt LS VINA FACE PLATES & SURFACE MOUNT BOXES
1, LS-FP-US-4PORT 4-Port Single Gang Faceplate (113×70)
2, LS-FP-US-6PORT Nắp ổ cắm mạng(113×70) kiểu US , 6-Port US type Single Gang Faceplate (113X70)
3, LS-BB-11572-38 Đế âm tường kiểu US US Type Single Gang Back Box
4, LS-MP-BOOT-BL-A Modular Plug Cap (Boot),Blue
PATCH PANEL UTP/STP & CABLE MANAGEMENT
1,LS-PP-UC6A-24P-WM-SI Bản đấu nối cáp UTP CAT6A,24 cổng dạng IDC nhỏ gọn, có thanh quản lý cáp,UL Listed và RoHS
24-Port Unshielded CAT6A Patch Panel of Slim IDC w/ wire management
2, LS-PP-MD-WM Thanh quản lý cáp cho Bản đấu nối cáp đồng dạng rỗng,kiểu lắp mô-đun
Wire management for Module Type Empty Patch Panel
3, LS-PP-UC5E-48P Bản đấu nối cáp UTP CAT5e,48 cổng,UL Listed và RoHS
48-Port Unshielded CAT5e Patch Panel,UL Listed & RoHS Compliant
4, LS-PP-UC6-48P-WM Bản đấu nối cáp UTP CAT6,48 cổng,có thanh quản lý cáp,UL Listed và RoHS
5, 48-Port Unshielded CAT6 Patch Panel with wire management,UL Listed & RoHS Compliant

Phân Phối Dây Nhảy LS VINA PATCHCORD 

1,Dây Nhảy LS VINA LS-PC-UC6-xx-010 Unshielded CAT6 Patch Cord w/ T568B Wiring, 1m, PVC,xx
2,Dây Nhảy LS VINA LS-PC-UC6-xx-020 Unshielded CAT6 Patch Cord w/ T568B Wiring, 2m, PVC,xx
3,Dây Nhảy LS VINA LS-PC-UC5E-xx-010 Unshielded CAT5e Patch Cord w/ T568B Wiring, 1m,PVC,xx
4,Dây Nhảy LS VINA LS-PC-UC5E-xx-020 Unshielded CAT5e Patch Cord w/ T568B Wiring, 2m,PVC,xx
5,Dây Nhảy LS VINA LS-PC-UC5E-xx-050 Unshielded CAT5e Patch Cord w/ T568B Wiring, 5m,PVC,xx
6,Dây Nhảy LS VINA LS-PC-UC5E-xx-100 Unshielded CAT5e Patch Cord w/ T568B Wiring, 10m,PVC,xx.

Chúng tôi luôn Đảm bảo Phân Phối Cáp Mạng LS VINA giá cả tốt nhất Việt Nam cho các khách hàng và Đại Lý! 
Chúng tôi Chuyên cung cấp và phân phối thiết bị mạng chuyên nghiệp cho dự án công trình xây dựng, trong công nghiệp và xây dựng: Switch Cisco, Bộ chuyển đổi quang điện 3onedata, module quang, cáp mạng, cáp quang, tủ mạng, UPS….

Đầy đủ chứng nhận CO, CQ của hãng và các giấy tờ khác cho dự án!

Để nhận báo giá Phân Phối Cáp Mạng LS VINA, Cáp Quang LS VINA, Cáp Tín Hiệu LS VINA, Cáp Điều Khiển LS VINA, Cáp Chống Cháy LS VINA tại Hà Nội và Sài Gòn tốt nhất, Vui Lòng Liên Hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INTERSYS TOÀN CẦU 

Hotline: 0948.40.70.80
Hotline: 0967.40.70.80
Tel: 024 33 26 27 28
Email: info@intersys.com.vn 
Website: http://intersys.com.vn/ 

Đọc thêm

Rút gọn

Nhập Email để nhận ngay báo giá sản phẩm
  • Kết Nối Với Chúng Tôi

0948.40.70.80 - 098.234.5005